Saudi Arabia Division 121:50 ngày 16/01/2025

Al-Adalah
2 - 4

Al-Arabi SC(KSA)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-AdalahChỉ sốAl-Arabi SC(KSA)
88Chỉ số 2449
0Chỉ số 40
128Chỉ số 23106
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
7Chỉ số 224
12Chỉ số 21
6Chỉ số 217
58Chỉ số 2542
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neom SC | 34 | 24 | 7 | 3 | 79 |
| 2 | Al Najma(KSA) | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | Al Hazem | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Al-Jabalain | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Al Bukayriyah | 34 | 17 | 7 | 10 | 58 |
| 6 | Al-Adalah | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 7 | Al-Tai | 34 | 16 | 8 | 10 | 56 |
| 8 | Abha | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 9 | Al Zulfi | 34 | 10 | 14 | 10 | 44 |
| 10 | Jeddah Sports Club | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 11 | Al-Batin | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Al-Arabi SC(KSA) | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 13 | Jubail | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 14 | Al-Jandal | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | Al Faisaly | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 16 | Al-Ain Al Atawlah | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 17 | Ohod | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
| 18 | Al Safa | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Adalah2 - 2
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 2
Al-Adalah
Al-Arabi SC(KSA)0 - 0
Al-Adalah
Al-Adalah0 - 1
Al-Arabi SC(KSA)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Adalah
Neom SC2 - 2
Al-Adalah
Al-Adalah4 - 0
Al-Batin
Ohod2 - 4
Al-Adalah
Al-Adalah2 - 1
Al-Tai
Al-Ain Al Atawlah0 - 0
Al-Adalah
Al-Adalah3 - 2
Al-Jandal
Al-Adalah3 - 1
Al Najma(KSA)
Abha3 - 3
Al-Adalah
Jeddah Sports Club1 - 0
Al-Adalah
Jubail1 - 2
Al-AdalahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)2 - 0
Jeddah Sports Club
Al-Arabi SC(KSA)2 - 2
Al Safa
Al-Tai1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Neom SC3 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)3 - 1
Al Hazem
Al Bukayriyah0 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)2 - 2
Al-Batin
Al-Arabi SC(KSA)2 - 1
Al Faisaly
Ohod1 - 3
Al-Arabi SC(KSA)
Al Fayha1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Adalah
#12#21#30#41#512#60#70
Al-Arabi SC(KSA)
#14#23#30#42#51#60#70
Al-Jabalain
Al Zulfi