Kuwaiti Premier League23:30 ngày 21/09/2025

Al-Arabi SC (Kuwait)
1 - 1

Al Kuwait SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Arabi SC (Kuwait)Chỉ sốAl Kuwait SC
50Chỉ số 2550
65Chỉ số 2420
3Chỉ số 214
1Chỉ số 32
3Chỉ số 20
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
109Chỉ số 2364
10Chỉ số 221
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Kuwait SC | 9 | 7 | 2 | 0 | 23 |
| 2 | Al-Arabi SC (Kuwait) | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Al Qadisiya SC | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Kazma | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 5 | Al-Salmiya | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 6 | Al-Shabab(KUW) | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 7 | Al Fahaheel SC | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 8 | Al-Jahra | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 9 | Al-Ttadamon(KUW) | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 10 | Al Nasr SC | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Kuwait SC0 - 0
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Arabi SC (Kuwait)1 - 2
Al Kuwait SC
Al-Arabi SC (Kuwait)0 - 0
Al Kuwait SC
Al Kuwait SC2 - 0
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al Kuwait SC3 - 0
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Arabi SC (Kuwait)1 - 1
Al Kuwait SC
Al Kuwait SC2 - 1
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Arabi SC (Kuwait)3 - 0
Al Kuwait SC
Al-Arabi SC (Kuwait)0 - 2
Al Kuwait SC
Al Kuwait SC2 - 3
Al-Arabi SC (Kuwait)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Arabi SC (Kuwait)
Al Fahaheel SC0 - 3
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Arabi SC (Kuwait)2 - 0
Al-Shabab(KUW)
Al Arabi(UAE)1 - 1
Al-Arabi SC (Kuwait)
City Club1 - 2
Al-Arabi SC (Kuwait)
Maziya Sports and Recreation Club0 - 4
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al Wahda(UAE)2 - 0
Al-Arabi SC (Kuwait)
Baniyas Club1 - 0
Al-Arabi SC (Kuwait)
Hatta2 - 1
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Arabi SC (Kuwait)1 - 0
Al-Salmiya
Al-Arabi SC (Kuwait)2 - 1
Al-JahraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Kuwait SC
Al Kuwait SC4 - 1
Al-Jahra
Al-Ttadamon(KUW)1 - 3
Al Kuwait SC
FK Dukla Praha2 - 0
Al Kuwait SC
Al Kuwait SC1 - 0
Al Qadisiya SC
Al Kuwait SC1 - 0
Khaitan
Al Kuwait SC0 - 0
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Arabi SC (Kuwait)1 - 2
Al Kuwait SC
Al Kuwait SC3 - 1
Al Qadisiya SC
Al Kuwait SC5 - 0
Al-Salmiya
Al Kuwait SC4 - 2
KazmaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Arabi SC (Kuwait)
#11#20#30#41#53#60#70
Al Kuwait SC
#11#21#31#42#50#60#70
Al Nasr SC