Kuwaiti Premier League00:40 ngày 13/09/2025

Al-Arabi SC (Kuwait)
2 - 0

Al-Shabab(KUW)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Arabi SC (Kuwait)Chỉ sốAl-Shabab(KUW)
7Chỉ số 20
68Chỉ số 2532
12Chỉ số 222
45Chỉ số 2419
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
2Chỉ số 33
75Chỉ số 2346
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Kuwait SC | 9 | 7 | 2 | 0 | 23 |
| 2 | Al-Arabi SC (Kuwait) | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Al Qadisiya SC | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Kazma | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 5 | Al-Salmiya | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 6 | Al-Shabab(KUW) | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 7 | Al Fahaheel SC | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 8 | Al-Jahra | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 9 | Al-Ttadamon(KUW) | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 10 | Al Nasr SC | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Arabi SC (Kuwait)1 - 0
Al-Shabab(KUW)
Al-Shabab(KUW)1 - 1
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Shabab(KUW)2 - 2
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Shabab(KUW)1 - 4
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Arabi SC (Kuwait)4 - 1
Al-Shabab(KUW)
Al-Arabi SC (Kuwait)3 - 0
Al-Shabab(KUW)
Al-Arabi SC (Kuwait)1 - 0
Al-Shabab(KUW)
Al-Shabab(KUW)0 - 3
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Arabi SC (Kuwait)1 - 0
Al-Shabab(KUW)
Al-Shabab(KUW)0 - 0
Al-Arabi SC (Kuwait)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Arabi SC (Kuwait)
Al Arabi(UAE)1 - 1
Al-Arabi SC (Kuwait)
City Club1 - 2
Al-Arabi SC (Kuwait)
Maziya Sports and Recreation Club0 - 4
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al Wahda(UAE)2 - 0
Al-Arabi SC (Kuwait)
Baniyas Club1 - 0
Al-Arabi SC (Kuwait)
Hatta2 - 1
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Arabi SC (Kuwait)1 - 0
Al-Salmiya
Al-Arabi SC (Kuwait)2 - 1
Al-Jahra
Al-Arabi SC (Kuwait)1 - 1
Al-Salibikhaet
Al Kuwait SC0 - 0
Al-Arabi SC (Kuwait)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Shabab(KUW)
Al-Shabab(KUW)3 - 2
Burgan SC
Al-Salibikhaet3 - 0
Al-Shabab(KUW)
Al-Sahel0 - 0
Al-Shabab(KUW)
Al-Shabab(KUW)3 - 0
Al-Jahra
Burgan SC1 - 1
Al-Shabab(KUW)
Al-Shabab(KUW)2 - 2
Al-Salibikhaet
Khaitan2 - 1
Al-Shabab(KUW)
Al-Shabab(KUW)1 - 1
Al-Sahel
Al-Jahra2 - 1
Al-Shabab(KUW)
Al Fahaheel SC2 - 0
Al-Shabab(KUW)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Arabi SC (Kuwait)
#12#21#30#42#57#60#70
Al-Shabab(KUW)
#10#20#30#43#50#60#70
Al Qadisiya SC
Kazma
Al-Ttadamon(KUW)
Al Nasr SC