AFC Champions League Two20:45 ngày 30/09/2025

Ahal FK
1 - 4

Al-Hussein SC (Irbid)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ahal FKChỉ sốAl-Hussein SC (Irbid)
102Chỉ số 23100
8Chỉ số 222
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
1Chỉ số 80
2Chỉ số 31
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 23
48Chỉ số 2447
Lineup
Đội hình trận đấu
Ahal FK
Sơ đồ 3-4-32321322569830101170
Đội hình xuất phát
kakageldi berdiyev#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
oraz orazov#21 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Gurgenov bagtyyar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
azat rahmanow#22 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
hakmuhamed bashimov#5 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
nazar towakelow#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Dovran·Hojamammedov#98 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Alibek abdyrahmanow#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Tagayev#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
suleyman mirzoyev#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
magtymberdi berenov#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
magtymberdi berenov#27
magtymberdi berenov#14
magtymberdi berenov#99
magtymberdi berenov#25

magtymberdi berenov#13
magtymberdi berenov#8
magtymberdi berenov#1
magtymberdi berenov#4
magtymberdi berenov#15
magtymberdi berenov#19
magtymberdi berenov#17
magtymberdi berenov#18
Al-Hussein SC (Irbid)
Sơ đồ 4-2-3-1117154218191498774
Đội hình xuất phát

Y.Abulaila#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.quraishial#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Rosan#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Henrique#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Obaid#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Ayed#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L·Fall#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Bani#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Jalboush#98 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
O.Fakhouri#7 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Kacorri#74 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Kacorri#16
L.Kacorri#13

L.Kacorri#88

L.Kacorri#5
L.Kacorri#9
L.Kacorri#90

L.Kacorri#30
L.Kacorri#99

L.Kacorri#22
L.Kacorri#6
L.Kacorri#33

L.Kacorri#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Wasl SC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Al-Muharraq | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Al Wehdat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Esteghlal Tehran | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Khaldiya | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 3 | FK Andijon | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 4 | Arkadag FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hussein SC (Irbid) | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Mohun Bagan Super Giant | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Sepahan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Ahal FK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Al Zawraa SC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | FC Istiklol Dushanbe | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | FC Goa | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tai Po | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Macarthur FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cong An Ha Noi FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Beijing Guoan | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gamba Osaka | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Eastern Football Club | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Ratchaburi FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lion City Sailors | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Persib Bandung | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | True Bangkok United | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Selangor FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampines Rovers FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Pohang Steelers | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | BG Pathum United | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Kaya FC-Iloilo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ahal FK
Arkadag FK4 - 1
Ahal FK
Ahal FK0 - 0
Altyn Asyr FC
Regar-TadAZ Tursunzoda1 - 2
Ahal FK
Ahal FK2 - 0
Nebitçi FT
Ahal FK4 - 0
HTTU Asgabat FK
Merw BSFK1 - 3
Ahal FK
Ahal FK1 - 1
Sagadam FK
Altyn Asyr FC3 - 1
Ahal FK
Kopetdag Asgabat0 - 3
Ahal FK
Ahal FK0 - 0
Arkadag FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Baq's0 - 5
Al-Hussein SC (Irbid)
Al Wehdat1 - 0
Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Hussein SC (Irbid)1 - 0
Sepahan
Al-Hussein SC (Irbid)1 - 1
Al Faisaly
Sama Al Sarhan0 - 1
Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Hussein SC (Irbid)0 - 0
Al Wehdat
Shabab Al Ordon1 - 4
Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Hussein SC (Irbid)0 - 0
Al-Ramtha SC
AL Salt1 - 1
Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Jazeera1 - 2
Al-Hussein SC (Irbid)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ahal FK
#11#21#30#42#52#60#70
Al-Hussein SC (Irbid)
#14#24#30#42#53#60#70
Al-Wasl SC
Al-Muharraq
Esteghlal Tehran
Al Khaldiya
Al-Ahli Sports Club(Qatar)
FK Andijon
Mohun Bagan Super Giant
Al Nassr
Al Zawraa SC
FC Istiklol Dushanbe
FC Goa
Tai Po
Macarthur FC
Cong An Ha Noi FC
Beijing Guoan
Gamba Osaka
Thep Xanh Nam Dinh FC
Eastern Football Club
Ratchaburi FC
Lion City Sailors
Persib Bandung
True Bangkok United
Selangor FC
Tampines Rovers FC
Pohang Steelers
BG Pathum United
Kaya FC-Iloilo