Romanian Cup01:00 ngày 12/02/2026

AFC Metalul Buzau
1 - 0

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC Metalul BuzauChỉ sốSepsi OSK Sfantul Gheorghe
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 80
128Chỉ số 23134
2Chỉ số 26
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
56Chỉ số 2470
3Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Metalul Buzau
2350331099972728998
Đội hình xuất phát

R.Stoian#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Damian cimpoesu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Parfeon#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
razvan radu#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tudorica#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Bortoneanu#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nica#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.opait#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.robu#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Dumitrache#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.tudorsaim#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.tudorsaim#80
a.tudorsaim#8

a.tudorsaim#11

a.tudorsaim#0

a.tudorsaim#2
a.tudorsaim#15

a.tudorsaim#7
a.tudorsaim#25
a.tudorsaim#19
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
99134255341027882014
Đội hình xuất phát

ungureanu#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Vianna#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Haruț#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Oteliță#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tamm#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Iglesias#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Matei#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r cimpean#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C. Davordzie#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Heras#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.D.Mawa#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.D.Mawa#7
M.D.Mawa#0
M.D.Mawa#23

M.D.Mawa#9

M.D.Mawa#11

M.D.Mawa#17

M.D.Mawa#82

M.D.Mawa#59

M.D.Mawa#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | CFR Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Arges | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Metaloglobus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | ACS Dumbravita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | CSM Slatina | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fotbal Club FCSB | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC UT Arad | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | A.C.F. Gloria Bistrita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | CS Sanatatea Cluj | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Universitatea Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | FC Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Sporting Liesti | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 6 | AFC Metalul Buzau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dinamo 1948 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | AFC Hermannstadt | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Farul Constanta | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Botosani | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Concordia Chiajna | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | CS Dinamo Bucuresti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Metalul Buzau
AFC Metalul Buzau2 - 1
Tunari
FC Bihor Oradea2 - 1
AFC Metalul Buzau
AFC Metalul Buzau2 - 1
Ceahlaul Piatra Neamt
Sporting Liesti4 - 7
AFC Metalul Buzau
Scolar Resita2 - 0
AFC Metalul Buzau
AFC Metalul Buzau1 - 1
CSA Steaua Bucuresti
CS Dinamo Bucuresti0 - 2
AFC Metalul Buzau
AFC Metalul Buzau4 - 0
Muscelul Campulung
AFC Metalul Buzau1 - 2
FC Universitatea Cluj
Concordia Chiajna1 - 2
AFC Metalul BuzauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 1
OFK Petrovac
PFK Montana1 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 4
Kecskemeti TE
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe3 - 1
Concordia Chiajna
Tunari0 - 2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 2
FC Universitatea Cluj
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 0
ACSM Politehnica Iași
Afumati2 - 2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe3 - 2
CSM Slatina
FC Voluntari1 - 2
Sepsi OSK Sfantul GheorgheĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Metalul Buzau
#11#21#30#43#52#60#70
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
#10#20#30#43#56#60#70
FC Rapid 1923
CFR Cluj
Arges
Metaloglobus
ACS Dumbravita
CS Universitatea Craiova
Fotbal Club FCSB
Petrolul Ploiesti
FC UT Arad
A.C.F. Gloria Bistrita
CS Sanatatea Cluj
FC Otelul Galati
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Dinamo 1948
AFC Hermannstadt
Farul Constanta
FC Botosani