Romanian Liga II16:00 ngày 22/11/2025

AFC Metalul Buzau
1 - 1

CSA Steaua Bucuresti
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC Metalul BuzauChỉ sốCSA Steaua Bucuresti
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
8Chỉ số 226
0Chỉ số 80
11Chỉ số 213
143Chỉ số 23110
0Chỉ số 30
3Chỉ số 213
92Chỉ số 2481
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Metalul Buzau
9910997452598332728
Đội hình xuất phát

C.Bortoneanu#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tudorica#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Dumitrache#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nica#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Olaru#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Parfeon#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Dinu#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.tudorsaim#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
razvan radu#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.opait#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.robu#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
v.robu#19
v.robu#1
v.robu#80
v.robu#14
v.robu#8

v.robu#11

v.robu#6

v.robu#7

v.robu#3
CSA Steaua Bucuresti
9122601713210278020
Đội hình xuất phát

Rubio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adrian franculescu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Adascalitei#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Damian cimpoesu#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ia.doana#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ilie#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

a.lascu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nestorly lumbu#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.stefanpacionel#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Popescu#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.rasdan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

f.rasdan#10
f.rasdan#0
f.rasdan#0

f.rasdan#0
f.rasdan#0

f.rasdan#2
f.rasdan#0
f.rasdan#8

f.rasdan#0
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSA Steaua Bucuresti2 - 3
AFC Metalul Buzau
AFC Metalul Buzau0 - 1
CSA Steaua Bucuresti
AFC Metalul Buzau2 - 2
CSA Steaua BucurestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Metalul Buzau
CS Dinamo Bucuresti0 - 2
AFC Metalul Buzau
AFC Metalul Buzau4 - 0
Muscelul Campulung
AFC Metalul Buzau1 - 2
FC Universitatea Cluj
Concordia Chiajna1 - 2
AFC Metalul Buzau
AFC Metalul Buzau5 - 1
ACS Dumbravita
Tunari2 - 4
AFC Metalul Buzau
AFC Metalul Buzau0 - 1
CSM Satu Mare
ACSM Politehnica Iași2 - 1
AFC Metalul Buzau
AFC Metalul Buzau1 - 0
Selimbar
Afumati0 - 2
AFC Metalul BuzauĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti2 - 2
Petrolul Ploiesti
Muscelul Campulung0 - 1
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti0 - 1
ACS Dumbravita
CSM Satu Mare1 - 4
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti4 - 3
Selimbar
CSA Steaua Bucuresti2 - 0
Concordia Chiajna
Corvinul Hunedoara0 - 0
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Chindia Targoviste3 - 0
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
FCM Targu MuresĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Metalul Buzau
#11#20#30#40#511#60#70
CSA Steaua Bucuresti
#11#20#30#40#513#60#70