International Club Friendly22:30 ngày 12/08/2025

AEL Larisa
1 - 1

Panserraikos
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEL LarisaChỉ sốPanserraikos
0Chỉ số 40
105Chỉ số 2385
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
60Chỉ số 2460
3Chỉ số 212
2Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Panserraikos
258110118191702124300
Đội hình xuất phát

F.Tinaglini#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.DeMarco#81 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Falé#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Green#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Liasos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lyratzis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Alexandros Maskanakis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Omeonga#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M·Sofianos#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tsaousis#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Volnei#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Omeonga#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEL Larisa0 - 1
Panserraikos
Panserraikos0 - 0
AEL Larisa
AEL Larisa0 - 0
Panserraikos
Panserraikos2 - 1
AEL Larisa
Panserraikos0 - 1
AEL Larisa
AEL Larisa2 - 0
Panserraikos
AEL Larisa1 - 0
Panserraikos
Panserraikos0 - 2
AEL Larisa
AEL Larisa2 - 1
Panserraikos
AEL Larisa0 - 1
PanserraikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEL Larisa
AEL Larisa0 - 2
Levadiakos
AEL Larisa0 - 1
Panetolikos Agrinio
AEL Larisa1 - 0
KS Elbasani
AEL Larisa2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
AEL Larisa0 - 0
Hapoel Haifa
AEL Larisa1 - 0
AE Kifisias
Makedonikos0 - 3
AEL Larisa
AEL Larisa5 - 0
Pas Giannina
Kambaniakos1 - 2
AEL Larisa
AEL Larisa1 - 1
IraklisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panserraikos
Volos NPS0 - 0
Panserraikos
Panserraikos2 - 2
KF Tirana
AFC Metalul Buzau0 - 0
Panserraikos
Panserraikos0 - 0
Hapoel Haifa
Panetolikos Agrinio1 - 0
Panserraikos
Panserraikos0 - 1
Levadiakos
Kallithea1 - 1
Panserraikos
Lamia2 - 1
Panserraikos
Panserraikos3 - 0
Volos NPS
Volos NPS3 - 0
PanserraikosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEL Larisa
#11#20#30#42#56#60#73
Panserraikos
#11#20#30#42#51#60#74