Portuguese Liga 317:00 ngày 30/03/2025

Academica Coimbra
4 - 2

SC Lusitania Dos Acores
Thống kê
Thống kê trận đấu
Academica CoimbraChỉ sốSC Lusitania Dos Acores
5Chỉ số 2211
6Chỉ số 24
99Chỉ số 23116
2Chỉ số 33
65Chỉ số 2451
9Chỉ số 214
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Academica Coimbra
11117423588022133
Đội hình xuất phát
Goncalo filipe#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.antonio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hachadi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Obiora#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jordan louis saint#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Silva#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Carvalho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elvis#80 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Francisco ferreira#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

andreserra#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Teixeira#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Teixeira#6
R.Teixeira#69

R.Teixeira#90
R.Teixeira#91

R.Teixeira#21

R.Teixeira#66

R.Teixeira#9
R.Teixeira#10
R.Teixeira#16
SC Lusitania Dos Acores
115224172311570677
Đội hình xuất phát

J.Monteiro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.breno#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Borges#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
isabelinha#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jefinho#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joca#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kaylan#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mosquera#70 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
serginho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
celso sidney#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

celso sidney#72

celso sidney#8
celso sidney#42
celso sidney#41
celso sidney#50
celso sidney#32
celso sidney#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lusitania FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CF Os Belenenses | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Sporting CP B | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 4 | Varzim | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 5 | AD Fafe | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | Amarante | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | Atletico Clube Purtugal | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 8 | Dezembro | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Braga B | 5 | 2 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | Clube Desportivo Trofense | 5 | 2 | 1 | 2 | 15 |
| 3 | SC São João de Ver | 5 | 2 | 2 | 1 | 14 |
| 4 | Anadia | 5 | 1 | 3 | 1 | 10 |
| 5 | Sanjoanense | 5 | 1 | 3 | 1 | 8 |
| 6 | Vilaverdense | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lusitania FC | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 2 | Varzim | 18 | 11 | 2 | 5 | 35 |
| 3 | AD Fafe | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 4 | Amarante | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 5 | Braga B | 18 | 6 | 9 | 3 | 27 |
| 6 | Clube Desportivo Trofense | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 7 | SC São João de Ver | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 8 | Anadia | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Sanjoanense | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 10 | Vilaverdense | 18 | 1 | 5 | 12 | 8 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Academica Coimbra | 5 | 2 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | UD Santarem | 5 | 2 | 3 | 0 | 16 |
| 3 | FC Caldas | 5 | 2 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Oliveira Hospital | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 |
| 5 | Lusitania de Lourosa FC Formacao | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 |
| 6 | SC Covilha | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Clube Purtugal | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 2 | Dezembro | 18 | 7 | 8 | 3 | 29 |
| 3 | CF Os Belenenses | 18 | 6 | 9 | 3 | 27 |
| 4 | Academica Coimbra | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Sporting CP B | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 6 | UD Santarem | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 7 | FC Caldas | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 8 | SC Covilha | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 9 | Oliveira Hospital | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | Lusitania de Lourosa FC Formacao | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lusitania de Lourosa FC Formacao0 - 1
Academica Coimbra
Academica Coimbra5 - 1
Lusitania de Lourosa FC Formacao
Lusitania de Lourosa FC Formacao3 - 3
Academica CoimbraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Academica Coimbra
Oliveira Hospital2 - 2
Academica Coimbra
Lusitania de Lourosa FC Formacao0 - 1
Academica Coimbra
Academica Coimbra2 - 1
SC Covilha
Academica Coimbra1 - 2
FC Caldas
UD Santarem0 - 0
Academica Coimbra
CF Os Belenenses0 - 0
Academica Coimbra
Academica Coimbra1 - 2
Dezembro
FC Caldas1 - 1
Academica Coimbra
Atletico Clube Purtugal1 - 1
Academica Coimbra
Academica Coimbra0 - 0
Sporting CP BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Lusitania Dos Acores
Lusitania de Lourosa FC Formacao1 - 1
UD Santarem
Lusitania de Lourosa FC Formacao2 - 0
SC Covilha
Lusitania de Lourosa FC Formacao0 - 1
Academica Coimbra
FC Caldas2 - 1
Lusitania de Lourosa FC Formacao
Oliveira Hospital1 - 1
Lusitania de Lourosa FC Formacao
Lusitania de Lourosa FC Formacao2 - 2
Sporting CP B
SC Lusitania Dos Acores0 - 0
Oliveira Hospital
UD Santarem1 - 0
Lusitania de Lourosa FC Formacao
SC Covilha0 - 0
Lusitania de Lourosa FC Formacao
Lusitania de Lourosa FC Formacao0 - 1
Atletico Clube PurtugalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Academica Coimbra
#14#23#30#42#56#60#70
SC Lusitania Dos Acores
#12#21#30#43#54#60#70
Lusitania FC
Varzim
AD Fafe
Amarante
Braga B
Clube Desportivo Trofense
SC São João de Ver
Anadia
Sanjoanense
Vilaverdense