Portuguese Liga 300:00 ngày 02/03/2025

Academica Coimbra
2 - 1

SC Covilha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Academica CoimbraChỉ sốSC Covilha
1Chỉ số 34
65Chỉ số 2454
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
4Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 80
9Chỉ số 26
103Chỉ số 2397
Lineup
Đội hình trận đấu
Academica Coimbra
771225132345417808
Đội hình xuất phát
Amadou sy ba#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.antonio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Francisco ferreira#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Silva#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

andreserra#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jordan louis saint#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Obiora#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ni#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hachadi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elvis#80 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Carvalho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Carvalho#69

D.Carvalho#25
D.Carvalho#16
D.Carvalho#10
D.Carvalho#6

D.Carvalho#9

D.Carvalho#66

D.Carvalho#21
D.Carvalho#91
SC Covilha
23557144283297077417
Đội hình xuất phát
Rafa#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filipe garcia#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Goncalo joao#71 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david santos#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed konate#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Silva#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paulo pereira#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rafael peixoto#70 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ramalho#77 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
tiago caveira#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luis filipe#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
luis filipe#5
luis filipe#10
luis filipe#89
luis filipe#0
luis filipe#6
luis filipe#27
luis filipe#16
luis filipe#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lusitania FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CF Os Belenenses | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Sporting CP B | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 4 | Varzim | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 5 | AD Fafe | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | Amarante | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | Atletico Clube Purtugal | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 8 | Dezembro | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Braga B | 5 | 2 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | Clube Desportivo Trofense | 5 | 2 | 1 | 2 | 15 |
| 3 | SC São João de Ver | 5 | 2 | 2 | 1 | 14 |
| 4 | Anadia | 5 | 1 | 3 | 1 | 10 |
| 5 | Sanjoanense | 5 | 1 | 3 | 1 | 8 |
| 6 | Vilaverdense | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lusitania FC | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 2 | Varzim | 18 | 11 | 2 | 5 | 35 |
| 3 | AD Fafe | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 4 | Amarante | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 5 | Braga B | 18 | 6 | 9 | 3 | 27 |
| 6 | Clube Desportivo Trofense | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 7 | SC São João de Ver | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 8 | Anadia | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Sanjoanense | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 10 | Vilaverdense | 18 | 1 | 5 | 12 | 8 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Academica Coimbra | 5 | 2 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | UD Santarem | 5 | 2 | 3 | 0 | 16 |
| 3 | FC Caldas | 5 | 2 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Oliveira Hospital | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 |
| 5 | Lusitania de Lourosa FC Formacao | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 |
| 6 | SC Covilha | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Clube Purtugal | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 2 | Dezembro | 18 | 7 | 8 | 3 | 29 |
| 3 | CF Os Belenenses | 18 | 6 | 9 | 3 | 27 |
| 4 | Academica Coimbra | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Sporting CP B | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 6 | UD Santarem | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 7 | FC Caldas | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 8 | SC Covilha | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 9 | Oliveira Hospital | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | Lusitania de Lourosa FC Formacao | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Covilha3 - 4
Academica Coimbra
Academica Coimbra1 - 1
SC Covilha
SC Covilha1 - 1
Academica Coimbra
SC Covilha3 - 2
Academica Coimbra
Academica Coimbra0 - 2
SC Covilha
SC Covilha2 - 2
Academica Coimbra
SC Covilha2 - 0
Academica Coimbra
Academica Coimbra3 - 0
SC Covilha
SC Covilha1 - 1
Academica Coimbra
Academica Coimbra2 - 1
SC CovilhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Academica Coimbra
Academica Coimbra1 - 2
FC Caldas
UD Santarem0 - 0
Academica Coimbra
CF Os Belenenses0 - 0
Academica Coimbra
Academica Coimbra1 - 2
Dezembro
FC Caldas1 - 1
Academica Coimbra
Atletico Clube Purtugal1 - 1
Academica Coimbra
Academica Coimbra0 - 0
Sporting CP B
UD Santarem0 - 3
Academica Coimbra
Academica Coimbra2 - 2
Oliveira Hospital
SC Covilha3 - 4
Academica CoimbraĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Covilha
SC Covilha1 - 1
Oliveira Hospital
FC Caldas0 - 1
SC Covilha
SC Covilha2 - 0
Dinamo Tbilisi
SC Covilha3 - 1
UD Santarem
Oliveira Hospital0 - 1
SC Covilha
SC Covilha1 - 3
Atletico Clube Purtugal
CF Os Belenenses2 - 2
SC Covilha
SC Covilha0 - 3
Dezembro
FC Caldas1 - 2
SC Covilha
SC Covilha2 - 3
RebordosaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Academica Coimbra
#12#21#30#41#59#60#70
SC Covilha
#11#21#30#44#56#60#70
Lusitania FC
Varzim
AD Fafe
Amarante
Braga B
Clube Desportivo Trofense
SC São João de Ver
Anadia
Sanjoanense
Vilaverdense
Lusitania de Lourosa FC Formacao