Venezuela Primera Division07:30 ngày 20/09/2025

Academia Anzoategui
0 - 0

Carabobo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Academia AnzoateguiChỉ sốCarabobo
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
3Chỉ số 31
59Chỉ số 2370
0Chỉ số 80
4Chỉ số 29
45Chỉ số 2555
9Chỉ số 2214
42Chỉ số 2437
Lineup
Đội hình trận đấu
Academia Anzoategui
Sơ đồ 4-4-213317221672141520921
Đội hình xuất phát

J.Aguero#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lovera#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Gnemmi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Guevara#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Silgado#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

l.perez#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Antilef#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Sangiovani#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Castellano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.González#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Velasco#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Velasco#33

A.Velasco#25

A.Velasco#88
A.Velasco#23

A.Velasco#24

A.Velasco#35

A.Velasco#7

A.Velasco#8

A.Velasco#80

A.Velasco#94

A.Velasco#6

A.Velasco#4
Carabobo
Sơ đồ 4-2-3-1222323135261023249
Đội hình xuất phát

L.Bruera#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Guaramato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ezequiel neira#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Fuentes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Pernia#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Gonzalez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Nuñez#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Hernandez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Orozco#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.D.Valle#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Bedoya#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Bedoya#6

F.Bedoya#28

F.Bedoya#7

F.Bedoya#4

F.Bedoya#92

F.Bedoya#1

F.Bedoya#11

F.Bedoya#18

F.Bedoya#99

F.Bedoya#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad Central de Venezuela | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Deportivo La Guaira | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Portuguesa FC | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Academia Anzoategui | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Tachira | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Carabobo | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Academia Puerto Cabello | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Deportivo Metropolitano | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo La Guaira | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Carabobo | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 3 | Universidad Central de Venezuela | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 4 | Deportivo Tachira | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 5 | Academia Puerto Cabello | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | Academia Anzoategui | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | Portuguesa FC | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 8 | Deportivo Metropolitano | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Caracas FC | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 10 | Monagas SC | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 11 | Rayo Zuliano | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 12 | Estudiantes Merida FC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 13 | Zamora Barinas | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 14 | Yaracuyanos | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Academia Anzoategui
Yaracuyanos2 - 1
Academia Anzoategui
Academia Anzoategui1 - 0
Academia Puerto Cabello
Universidad Central de Venezuela1 - 1
Academia Anzoategui
Portuguesa FC3 - 1
Academia Anzoategui
Academia Anzoategui2 - 4
Universidad Central de Venezuela
Academia Anzoategui0 - 1
Estudiantes Merida FC
Deportivo Tachira1 - 0
Academia Anzoategui
Academia Anzoategui3 - 2
Maritimo de La Guaira
Deportivo La Guaira1 - 2
Academia Anzoategui
Maritimo de La Guaira0 - 0
Academia AnzoateguiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Carabobo
Monagas SC1 - 1
Carabobo
Carabobo1 - 0
Caracas FC
Rayo Zuliano0 - 2
Carabobo
Carabobo5 - 0
Portuguesa FC
Carabobo4 - 1
Universidad Central de Venezuela
Portuguesa FC1 - 1
Carabobo
Monagas SC2 - 0
Carabobo
Carabobo1 - 0
Zamora Barinas
Carabobo5 - 0
Dynamo Puerto FC
Carabobo0 - 0
Deportivo MetropolitanoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Academia Anzoategui
#10#20#30#43#54#60#70
Carabobo
#10#20#30#41#59#60#70