Australia Brisbane Capital League 114:00 ngày 06/07/2025

Yeronga Eagles
1 - 1

Mount Gravatt Hawks
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yeronga EaglesChỉ sốMount Gravatt Hawks
110Chỉ số 23104
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
2Chỉ số 2210
3Chỉ số 27
2Chỉ số 217
50Chỉ số 2550
46Chỉ số 2449
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Virginia United | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Newmarket SFC | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 3 | Springfield United | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 4 | AC Carina | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 5 | North Pine United | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Mount Gravatt Hawks | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 7 | Redcliffe PCYC | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 8 | Ipswich knights SC | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 9 | Yeronga Eagles | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 10 | North Brisbane | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 11 | University of Queensland | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 12 | Centenary Stormers | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 13 | Bayside United FC | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Yeronga Eagles
Newmarket SFC4 - 1
Yeronga Eagles
Yeronga Eagles0 - 3
Virginia United
Yeronga Eagles4 - 2
Redcliffe PCYC
Virginia United5 - 1
Yeronga Eagles
Yeronga Eagles2 - 1
Springfield United
Bayside United FC1 - 3
Yeronga Eagles
North Brisbane0 - 4
Yeronga Eagles
Taringa Rovers4 - 3
Yeronga Eagles
Ipswich knights SC4 - 2
Yeronga Eagles
Springfield United1 - 0
Yeronga EaglesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mount Gravatt Hawks
Mount Gravatt Hawks8 - 0
Bayside United FC
University of Queensland0 - 1
Mount Gravatt Hawks
North Brisbane2 - 6
Mount Gravatt Hawks
Mount Gravatt Hawks1 - 1
University of Queensland
Mount Gravatt Hawks3 - 3
North Pine United
Ipswich knights SC1 - 1
Mount Gravatt Hawks
Mount Gravatt Hawks2 - 3
Ipswich knights SC
Centenary Stormers0 - 4
Mount Gravatt Hawks
Mount Gravatt Hawks1 - 1
Newmarket SFC
Redcliffe PCYC4 - 5
Mount Gravatt HawksĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yeronga Eagles
#11#21#30#40#53#60#70
Mount Gravatt Hawks
#11#21#30#41#57#60#70
AC Carina