Korean K League 314:00 ngày 09/09/2023

Yangpyeong
2 - 0

Daejeon Korail
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hwaseong FC | 28 | 17 | 9 | 2 | 60 |
| 2 | Mokpo City | 28 | 15 | 8 | 5 | 53 |
| 3 | Gimhae City | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 4 | Ulsan Citizens | 28 | 13 | 8 | 7 | 47 |
| 5 | Daejeon Korail | 28 | 11 | 6 | 11 | 39 |
| 6 | Siheung City | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 7 | Paju Frontier FC | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 8 | Chuncheon Citizen | 28 | 9 | 11 | 8 | 38 |
| 9 | Busan Transportation Corporation | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | Gyeongju KHNP | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 11 | Pocheon FC | 28 | 7 | 12 | 9 | 33 |
| 12 | Gangneung Citizen | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 13 | Yangpyeong | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 14 | Changwon City | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 15 | Yangju Citizen | 28 | 4 | 7 | 17 | 19 |
| 16 | Goyang KH FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yangpyeong
#12#20#30#40#50#60#70
Daejeon Korail
#10#20#30#41#51#60#70
Hwaseong FC
Mokpo City
Gimhae City
Ulsan Citizens
Siheung City
Paju Frontier FC
Chuncheon Citizen
Busan Transportation Corporation
Gyeongju KHNP
Pocheon FC
Gangneung Citizen
Changwon City
Yangju Citizen
Goyang KH FC