Morocco Excellence Cup22:00 ngày 19/03/2025

Yacoub El Mansour
4 - 4

Olympique Dcheira
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yacoub El MansourChỉ sốOlympique Dcheira
5Chỉ số 216
1Chỉ số 21
10Chỉ số 224
1Chỉ số 32
2Chỉ số 81
111Chỉ số 2382
0Chỉ số 40
81Chỉ số 2449
50Chỉ số 2550
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAC de Kenitra | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Raja Club Athletic | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | OCK Olympique de Khouribga | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Maghrib Association Tetouan | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympique Dcheira | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Yacoub El Mansour | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Hassania Agadir | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AS FAR Rabat | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Wydad Fes | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Maghreb Fez | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Raja de Beni Mellal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Marocain du Rabat | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Racing Casablanca | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Ittihad Riadi Tanger | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KACM Marrakech | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Wydad Casablanca | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Jeunesse Sportive Soualem | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Jeunesse Massira | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympique de Safi | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | USM Oujda | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | RCOZ Oued Zem | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | SCCM Chabab Mohamedia | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FUS Rabat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Chabab Ben Guerir | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | MCO Mouloudia Oujda | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance Zmamra | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | CODM Meknes | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Chabab Atlas Khenifra | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | CAYB Club Athletic Youssoufia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour3 - 0
Chabab Ben Guerir
Racing Casablanca1 - 1
Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour1 - 1
OCK Olympique de Khouribga
Jeunesse Massira2 - 2
Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour0 - 1
Raja de Beni Mellal
MCO Mouloudia Oujda0 - 0
Yacoub El Mansour
Hassania Agadir0 - 2
Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour3 - 1
KACM Marrakech
RCOZ Oued Zem3 - 1
Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour1 - 1
KAC de KenitraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympique Dcheira
KAC de Kenitra1 - 0
Olympique Dcheira
Olympique Dcheira2 - 1
Chabab Atlas Khenifra
RCOZ Oued Zem2 - 3
Olympique Dcheira
Olympique Dcheira1 - 1
KACM Marrakech
USM Oujda3 - 2
Olympique Dcheira
Olympique Dcheira1 - 1
Stade Marocain du Rabat
Raja de Beni Mellal1 - 0
Olympique Dcheira
Olympique Dcheira1 - 0
AS FAR Rabat
Jeunesse Massira1 - 2
Olympique Dcheira
Olympique Dcheira0 - 0
Chabab Ben GuerirĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yacoub El Mansour
#14#23#30#41#51#60#70
Olympique Dcheira
#14#24#30#42#51#60#70
Raja Club Athletic
Maghrib Association Tetouan
Renaissance de Berkane
Wydad Fes
Maghreb Fez
UTS Union Touarga Sport Rabat
Ittihad Riadi Tanger
Wydad Casablanca
Jeunesse Sportive Soualem
Olympique de Safi
SCCM Chabab Mohamedia
FUS Rabat
DHJ Difaa Hassani Jadidi
Renaissance Zmamra
CODM Meknes
CAYB Club Athletic Youssoufia