Chinese FA Cup10:30 ngày 22/01/2026

Wuhan Lianzhen
2 - 1

Guizhou Feiying
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wuhan LianzhenChỉ sốGuizhou Feiying
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
0Chỉ số 250
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ningxia Pingluo Hengli | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Guangdong Wuchuan Youth | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Liaocheng Chuanqi | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Hainan Shuangyu | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shandong Qiutan | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fujian Quanzhou Qinggong | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Shenzhen Xingjun | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Zhoushan Jiayu | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wuhan Lianzhen | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Qingdao Fuli | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Nantong Home Textile City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Guizhou Feiying | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanxi Longsheng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Guangzhou Rockgoal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Tianjin Dihua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Dongxing Greenery | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xiamen Chengyi | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Chongqing Handa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Shenzhen Keysida | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Shanxi Xiangyu | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Huadu Red Treasure | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Shanxi Sanjin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Changle Jingangtui | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Huzhou Changxing Jintown | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Wuhan Lianzhen
Qingdao Fuli0 - 2
Wuhan Lianzhen
Wuhan Lianzhen4 - 1
Nantong Home Textile City
Wuhan Lianzhen2 - 1
Yantai New Area
Shanghai Second2 - 0
Wuhan Lianzhen
Wuhan Lianzhen4 - 1
Changle Jingangtui
Shanghai Tongji University0 - 1
Wuhan Lianzhen
Wuhan Lianzhen0 - 0
Huzhou Meiqi
Wuhan Lianzhen0 - 1
Shenzhen 2028
Wuhan Lianzhen0 - 1
Shenzhen Jixiang
Shanghai Mitsubishi Heavy Industries Fly1 - 3
Wuhan LianzhenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guizhou Feiying
Nantong Home Textile City3 - 0
Guizhou Feiying
Guizhou Feiying0 - 3
Qingdao Fuli
Guangzhou Rockgoal1 - 2
Guizhou Feiying
Guizhou Feiying2 - 2
Liangshan Jiunuo
Guizhou Feiying0 - 2
Shenzhen Jixiang
Chongqing Handa2 - 0
Guizhou FeiyingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wuhan Lianzhen
#12#20#30#40#50#60#70
Guizhou Feiying
#11#20#30#40#50#60#70
Ningxia Pingluo Hengli
Guangdong Wuchuan Youth
Liaocheng Chuanqi
Hainan Shuangyu
Shandong Qiutan
Fujian Quanzhou Qinggong
Shenzhen Xingjun
Zhoushan Jiayu
Shanxi Longsheng
Tianjin Dihua
Dongxing Greenery
Xiamen Chengyi
Shenzhen Keysida
Shanxi Xiangyu
Guangzhou Huadu Red Treasure
Shanxi Sanjin
Huzhou Changxing Jintown