UEFA WNL00:30 ngày 04/06/2025

Wales Women
1 - 4

Italy Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wales WomenChỉ sốItaly Women
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 32
19Chỉ số 2429
4Chỉ số 218
2Chỉ số 26
0Chỉ số 80
67Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
6Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Wales Women
Sơ đồ 4-3-31614327822131120
Đội hình xuất phát

O.Clark#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

j.green#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Ladd#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Evans#3 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Woodham#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Holland#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

a.james#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
A.Griffiths#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

r.rowe#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Cain#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Jones#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Jones#10
C.Jones#21

C.Jones#9

C.Jones#16
C.Jones#15
C.Jones#17
C.Jones#12

C.Jones#18
C.Jones#5
C.Jones#4

C.Jones#19
C.Jones#23
Italy Women
Sơ đồ 4-3-311923520186143107
Đội hình xuất phát

L.Giuliani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Lenzini#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Salvai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Linari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Soffia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Caruso#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Giugliano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Severini#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Oliviero#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Girelli#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

S.Cantore#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Cantore#21

S.Cantore#12

S.Cantore#2

S.Cantore#8

S.Cantore#13

S.Cantore#15

S.Cantore#16

S.Cantore#9

S.Cantore#22

S.Cantore#4

S.Cantore#11

S.Cantore#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kosovo Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Latvia Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | North Macedonia Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Netherlands Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 3 | Austria Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Scotland Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Norway Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Iceland Women | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Switzerland Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | England Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Portugal Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Belgium Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden Women | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Italy Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Denmark Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Wales Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Northern Ireland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Romania Women | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovenia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Ireland Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Turkiye Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Greece Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Serbia Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Finland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Hungary Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Belarus Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Czechia Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Albania Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Croatia Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Faroe Islands Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Moldova Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Gibraltar Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malta Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | Cyprus Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Georgia Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luxembourg Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Kazakhstan Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Armenia Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Liechtenstein Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montenegro Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 2 | Azerbaijan Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Lithuania Women | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Israel Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Bulgaria Women | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 3 | Estonia Women | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Italy Women1 - 0
Wales Women
Italy Women2 - 0
Wales Women
Wales Women0 - 3
Italy WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wales Women
Denmark Women1 - 0
Wales Women
Sweden Women1 - 1
Wales Women
Wales Women1 - 2
Denmark Women
Wales Women1 - 1
Sweden Women
Italy Women1 - 0
Wales Women
Ireland Women1 - 2
Wales Women
Wales Women1 - 1
Ireland Women
Wales Women1 - 0
Slovakia Women
Slovakia Women2 - 1
Wales Women
Wales Women2 - 0
Kosovo WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Italy Women
Italy Women0 - 0
Sweden Women
Denmark Women0 - 3
Italy Women
Sweden Women3 - 2
Italy Women
Italy Women1 - 3
Denmark Women
Italy Women1 - 0
Wales Women
Germany Women1 - 2
Italy Women
Italy Women1 - 1
Spain Women
Italy Women5 - 0
Malta Women
Italy Women4 - 0
Finland Women
Netherlands Women0 - 0
Italy WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wales Women
#11#20#30#40#52#60#70
Italy Women
#14#24#30#42#56#60#70
Latvia Women
North Macedonia Women
Austria Women
Scotland Women
France Women
Norway Women
Iceland Women
Switzerland Women
England Women
Portugal Women
Belgium Women
Poland Women
Northern Ireland Women
Bosnia and Herzegovina Women
Romania Women
Slovenia Women
Turkiye Women
Greece Women
Serbia Women
Hungary Women
Belarus Women
Ukraine Women
Czechia Women
Albania Women
Croatia Women
Faroe Islands Women
Moldova Women
Gibraltar Women
Cyprus Women
Andorra Women
Georgia Women
Luxembourg Women
Kazakhstan Women
Armenia Women
Liechtenstein Women
Montenegro Women
Azerbaijan Women
Lithuania Women
Israel Women
Bulgaria Women
Estonia Women