Algerian Ligue Professionnelle 222:00 ngày 14/03/2020

WA Tlemcen
3 - 2

RC Arba
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympique de Médéa | 23 | 13 | 3 | 7 | 42 |
| 2 | JSM Skikda | 23 | 11 | 7 | 5 | 40 |
| 3 | WA Tlemcen | 23 | 12 | 3 | 8 | 39 |
| 4 | RC Relizane | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 |
| 5 | RC Arba | 23 | 10 | 5 | 8 | 35 |
| 6 | AS Khroub | 23 | 10 | 5 | 8 | 35 |
| 7 | MC El Eulma | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 8 | ASM Oran | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | DRB Tadjenant | 23 | 9 | 3 | 11 | 30 |
| 10 | USM Annaba | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 11 | MC Saida | 23 | 7 | 8 | 8 | 29 |
| 12 | A Bou Saada | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 13 | OM Arzew | 23 | 6 | 8 | 9 | 26 |
| 14 | MO Bejaia | 23 | 7 | 4 | 12 | 25 |
| 15 | JSM Bejaia | 23 | 6 | 6 | 11 | 24 |
| 16 | Harrach | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
WA Tlemcen
#13#22#30#40#5-1#60#70
RC Arba
#12#21#30#40#5-1#60#70
Olympique de Médéa
JSM Skikda
RC Relizane
AS Khroub
MC El Eulma
ASM Oran
DRB Tadjenant
USM Annaba
MC Saida
A Bou Saada
OM Arzew
MO Bejaia
JSM Bejaia
Harrach