Russian First League19:00 ngày 15/03/2026

Volga Ulyanovsk
2 - 2

FK Chelyabinsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Volga UlyanovskChỉ sốFK Chelyabinsk
25Chỉ số 2427
43Chỉ số 2346
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
2Chỉ số 212
4Chỉ số 224
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Volga Ulyanovsk
994179077238556143
Đội hình xuất phát

A.Kostin#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Ibragimov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Gershun#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Folmer#90 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Bagatelia#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Baburin#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rakhmanov#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Saplinov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tikhiy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Yakovlev#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Krasilnichenko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Krasilnichenko#37

O.Krasilnichenko#27

O.Krasilnichenko#19

O.Krasilnichenko#22

O.Krasilnichenko#87

O.Krasilnichenko#28

O.Krasilnichenko#7

O.Krasilnichenko#92

O.Krasilnichenko#9

O.Krasilnichenko#97

O.Krasilnichenko#1
FK Chelyabinsk
779321270192718111088
Đội hình xuất phát

D.Samoilov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tuseev#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Berdnikov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zhirov#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Levin#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Komissarov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kochiev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kertanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Gongadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Gadzhimuradov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Eza#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

W.Eza#33

W.Eza#91

W.Eza#5

W.Eza#34

W.Eza#66

W.Eza#17

W.Eza#14

W.Eza#15

W.Eza#44

W.Eza#46
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moscow | 33 | 18 | 11 | 4 | 65 |
| 2 | Fakel Voronezh | 33 | 19 | 8 | 6 | 65 |
| 3 | Ural Yekaterinburg | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Rotor Volgograd | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 5 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 33 | 12 | 13 | 8 | 49 |
| 6 | Yenisey Krasnoyarsk | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Spartak Kostroma | 33 | 12 | 13 | 8 | 49 |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 32 | 11 | 13 | 8 | 46 |
| 9 | FK Chelyabinsk | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 10 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 11 | Torpedo Moscow | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 12 | Arsenal Tula | 33 | 8 | 15 | 10 | 39 |
| 13 | Volga Ulyanovsk | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 14 | SKA Khabarovsk | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 15 | FC Ufa | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Chernomorets Novorossijsk | 33 | 8 | 8 | 17 | 32 |
| 17 | Sokol Saratov | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
| 18 | Chayka Peschanokopskoye | 33 | 5 | 7 | 21 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Chelyabinsk1 - 0
Volga Ulyanovsk
Volga Ulyanovsk0 - 1
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk0 - 0
Volga Ulyanovsk
FK Chelyabinsk0 - 0
Volga Ulyanovsk
FK Chelyabinsk0 - 1
Volga Ulyanovsk
Volga Ulyanovsk1 - 0
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk1 - 3
Volga Ulyanovsk
Volga Ulyanovsk0 - 1
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk0 - 1
Volga Ulyanovsk
Volga Ulyanovsk0 - 1
FK ChelyabinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volga Ulyanovsk
Arsenal Tula0 - 1
Volga Ulyanovsk
Yenisey Krasnoyarsk1 - 1
Volga Ulyanovsk
Rotor Volgograd1 - 3
Volga Ulyanovsk
Volga Ulyanovsk2 - 1
Sibir Novosibirsk
Volga Ulyanovsk0 - 1
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Volga Ulyanovsk1 - 2
Torpedo Moscow
Volga Ulyanovsk2 - 2
FC Leningradets
Volga Ulyanovsk0 - 0
Ural Yekaterinburg
Volga Ulyanovsk2 - 0
Torpedo Moscow
Chernomorets Novorossijsk2 - 1
Volga UlyanovskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk3 - 3
Spartak Kostroma
Sokol Saratov0 - 1
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk2 - 1
Zenit 2 St. Petersburg
FK Chelyabinsk2 - 3
Krylya Sovetov
FK Chelyabinsk2 - 7
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Baltika Kaliningrad2 - 0
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk1 - 0
Sogdiana Jizak
FK Chelyabinsk1 - 1
Zhenis
FK Chelyabinsk0 - 0
Mladost Lucani
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 1
FK ChelyabinskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Volga Ulyanovsk
#12#20#30#40#56#60#70
FK Chelyabinsk
#12#20#30#41#55#60#70
Rodina Moscow
Fakel Voronezh
Shinnik Yaroslavl
Neftekhimik Nizhnekamsk
SKA Khabarovsk
FC Ufa
Chayka Peschanokopskoye