Spanish La Liga20:00 ngày 01/11/2025

Villarreal CF
4 - 0

Rayo Vallecano
Thống kê
Thống kê trận đấu
Villarreal CFChỉ sốRayo Vallecano
1Chỉ số 31
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
9Chỉ số 2210
43Chỉ số 2440
78Chỉ số 23106
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Villarreal CF
Sơ đồ 4-4-2115812241914162079
Đội hình xuất phát

L.Júnior#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mouriño#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Foyth#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Veiga#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pedraza#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Pépé#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Comesaña#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Thomas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Moleiro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Moreno#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

G.Mikautadze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Mikautadze#3

G.Mikautadze#25

G.Mikautadze#11

G.Mikautadze#17

G.Mikautadze#23

G.Mikautadze#18

G.Mikautadze#4

G.Mikautadze#26

G.Mikautadze#21

G.Mikautadze#10

G.Mikautadze#22

G.Mikautadze#6
Rayo Vallecano
Sơ đồ 4-2-3-11322432346197189
Đội hình xuất phát

A.Batalla#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rațiu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Lejeune#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Mendy#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Chavarría#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Díaz#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Ciss#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.D.Frutos#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Palazón#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Á.García#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Alemão#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Alemão#33

Alemão#23

Alemão#8

Alemão#21

Alemão#22

Alemão#11

Alemão#40

Alemão#15

Alemão#1

Alemão#10

Alemão#20

Alemão#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rayo Vallecano0 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 1
Rayo Vallecano
Villarreal CF3 - 0
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 1
Villarreal CF
Rayo Vallecano2 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF0 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 5
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 0
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano0 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF3 - 1
Rayo VallecanoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal CF
Lucena CF0 - 6
Villarreal CF
Valencia CF0 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF0 - 2
Manchester City
Villarreal CF2 - 2
Real Betis
Real Madrid3 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 2
Juventus
Villarreal CF1 - 0
Athletic Club
Sevilla FC1 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 1
CA Osasuna
Tottenham Hotspur1 - 0
Villarreal CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayo Vallecano
CD Yuncos1 - 6
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 0
Deportivo Alavés
Hacken2 - 2
Rayo Vallecano
Levante0 - 3
Rayo Vallecano
Real Sociedad0 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano2 - 0
Shkendija Tetovo
Rayo Vallecano0 - 1
Sevilla FC
Atletico Madrid3 - 2
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 1
RC Celta
CA Osasuna2 - 0
Rayo VallecanoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Villarreal CF
#14#21#30#41#53#60#70
Rayo Vallecano
#10#20#30#41#55#60#70
FC Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona
Getafe
Elche CF
RCD Mallorca
Real Oviedo
Girona FC