Austrian 3.Liga22:00 ngày 03/05/2025

VfB Hohenems
3 - 0

Rheindorf Altach B
Thống kê
Thống kê trận đấu
VfB HohenemsChỉ sốRheindorf Altach B
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 215
3Chỉ số 33
54Chỉ số 2460
4Chỉ số 228
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2383
Lineup
Đội hình trận đấu
VfB Hohenems
00000000000
Đội hình xuất phát

E.Yabantas#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Berlinger#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Vater#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Tripp#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.QuirozKong#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Nagler#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Niklas Heimböck#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Décio Neto#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Eres#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mert#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Wolfgang#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Wolfgang#0
T.Wolfgang#0
T.Wolfgang#0

T.Wolfgang#0
T.Wolfgang#0
T.Wolfgang#0
Rheindorf Altach B
00000000000
Đội hình xuất phát
Danso Djana#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E. Xhelili#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Thalmann#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Schnider#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Piffer#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Oberwaditzer#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mischitz#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Maldoner#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D·Maksimovic#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yannik gruber#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Crnkic#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Crnkic#0
T.Crnkic#0
T.Crnkic#0
T.Crnkic#0
T.Crnkic#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC HOGO Hertha Wels | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | Union Gurten | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | Askoe Oedt | 31 | 15 | 8 | 8 | 53 |
| 4 | Wallern | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | Wolfsberger AC Amateure | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 6 | SC Weiz | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 7 | SV Ried B | 29 | 13 | 2 | 14 | 41 |
| 8 | DSV Leoben | 28 | 12 | 3 | 13 | 39 |
| 9 | USV RB Weindorf St.Anna | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 10 | Deutschlandsberger SC | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 11 | SK Treibach | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 12 | LASK Youth | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 13 | SC Gleisdorf | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 14 | Vocklamarkt | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | SK Vorwarts Steyr | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| 16 | SV Wildon | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Austria Salzburg | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | SC Imst | 27 | 18 | 6 | 3 | 60 |
| 3 | SVG Reichenau | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | VfB Hohenems | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | FC Dornbirn | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | SV Wals-Grunau | 27 | 12 | 5 | 10 | 41 |
| 7 | Rheindorf Altach B | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 8 | SV Kuchl | 26 | 10 | 9 | 7 | 39 |
| 9 | Bischofshofen | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 10 | St. Johann | 27 | 9 | 6 | 12 | 33 |
| 11 | FC Pinzgau Saalfelden | 27 | 7 | 10 | 10 | 31 |
| 12 | SC Schwaz | 27 | 8 | 3 | 16 | 27 |
| 13 | Kufstein | 27 | 4 | 10 | 13 | 22 |
| 14 | FC Lauterach | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 15 | FC Kitzbuhel | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 16 | Sc Rothis | 26 | 4 | 4 | 18 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SR Donaufeld Wien | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 2 | SC Mannsdorf | 28 | 16 | 7 | 5 | 55 |
| 3 | Neusiedl | 28 | 16 | 7 | 5 | 55 |
| 4 | Young Violets Austria Wien | 27 | 15 | 7 | 5 | 52 |
| 5 | Kremser | 28 | 12 | 10 | 6 | 46 |
| 6 | Wiener SC | 28 | 11 | 11 | 6 | 44 |
| 7 | Traiskirchen | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 8 | SV Oberwart | 28 | 9 | 11 | 8 | 38 |
| 9 | TWL Elektra | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 10 | Sportunion Mauer | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | SV Leobendorf | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 12 | Wiener Viktoria | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Favoritner AC | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 14 | SV Gloggnitz | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 15 | ASV Siegendorf | 28 | 4 | 7 | 17 | 19 |
| 16 | Mauerwerk | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rheindorf Altach B0 - 0
VfB Hohenems
VfB Hohenems0 - 1
Rheindorf Altach B
Rheindorf Altach B4 - 4
VfB Hohenems
Rheindorf Altach B0 - 5
VfB Hohenems
VfB Hohenems1 - 4
Rheindorf Altach B
Rheindorf Altach B4 - 0
VfB Hohenems
VfB Hohenems1 - 2
Rheindorf Altach B
VfB Hohenems0 - 3
Rheindorf Altach B
Rheindorf Altach B3 - 1
VfB Hohenems
VfB Hohenems2 - 5
Rheindorf Altach BĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfB Hohenems
RW Rankweil0 - 1
VfB Hohenems
SV Wals-Grunau3 - 3
VfB Hohenems
VfB Hohenems1 - 1
Bischofshofen
Kufstein0 - 1
VfB Hohenems
VfB Hohenems2 - 1
SC Schwaz
FC Dornbirn0 - 1
VfB Hohenems
VfB Hohenems0 - 2
SV Austria Salzburg
Sc Rothis2 - 2
VfB Hohenems
VfB Hohenems3 - 1
FC Blau Weiss Feldkirch
FC Kitzbuhel1 - 2
VfB HohenemsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rheindorf Altach B
Bischofshofen2 - 3
Rheindorf Altach B
Rheindorf Altach B2 - 1
Kufstein
SC Schwaz3 - 0
Rheindorf Altach B
Rheindorf Altach B1 - 1
FC Dornbirn
SV Austria Salzburg2 - 0
Rheindorf Altach B
FC Kitzbuhel0 - 1
Rheindorf Altach B
Rheindorf Altach B2 - 0
Sc Rothis
Rheindorf Altach B2 - 2
SC Imst
Rheindorf Altach B2 - 1
FC Pinzgau Saalfelden
FC Lauterach0 - 5
Rheindorf Altach BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VfB Hohenems
#13#22#30#43#52#60#70
Rheindorf Altach B
#10#20#30#43#54#60#70
FC HOGO Hertha Wels
Union Gurten
Askoe Oedt
Wallern
Wolfsberger AC Amateure
SC Weiz
SV Ried B
DSV Leoben
USV RB Weindorf St.Anna
Deutschlandsberger SC
SK Treibach
LASK Youth
SC Gleisdorf
Vocklamarkt
SK Vorwarts Steyr
SV Wildon
SVG Reichenau
SV Kuchl
St. Johann
SR Donaufeld Wien
SC Mannsdorf
Neusiedl
Young Violets Austria Wien
Kremser
Wiener SC
Traiskirchen
SV Oberwart
TWL Elektra
Sportunion Mauer
SV Leobendorf
Wiener Viktoria
Favoritner AC
SV Gloggnitz
ASV Siegendorf
Mauerwerk