Luxembourg National Division22:00 ngày 25/10/2015

US Rumelange
2 - 4

F91 Dudelange
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F91 Dudelange | 26 | 19 | 5 | 2 | 62 |
| 2 | Fola Esch | 26 | 19 | 5 | 2 | 62 |
| 3 | FC Differdange 03 | 26 | 17 | 4 | 5 | 55 |
| 4 | Jeunesse Esch | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | UNA Strassen | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 6 | Progres Niedercorn | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | US Mondorf-les-Bains | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 8 | Racing Union Luxemburg | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Hamm RM Benfica FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 10 | US Rumelange | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | Victoria Rosport | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 12 | FC Wiltz 71 | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
| 13 | Etzella Ettelbruck | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | CS Grevenmacher | 26 | 3 | 4 | 19 | 13 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
US Rumelange
#12#21#30#40#50#60#70
F91 Dudelange
#14#21#30#40#50#60#70
Fola Esch
FC Differdange 03
Jeunesse Esch
UNA Strassen
Progres Niedercorn
US Mondorf-les-Bains
Racing Union Luxemburg
Hamm RM Benfica FC
Victoria Rosport
FC Wiltz 71
Etzella Ettelbruck
CS Grevenmacher