Luxembourg National Division21:00 ngày 05/04/2009

US Rumelange
3 - 0

Avenir Beggen
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F91 Dudelange | 26 | 19 | 5 | 2 | 62 |
| 2 | FC Differdange 03 | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 3 | CS Grevenmacher | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 4 | Jeunesse Esch | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 5 | Fola Esch | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Hamm RM Benfica FC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Progres Niedercorn | 26 | 8 | 10 | 8 | 34 |
| 8 | Etzella Ettelbruck | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | UN Kaerjeng 97 | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 10 | Swift Hesperange | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 |
| 11 | Racing Union Luxemburg | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | US Rumelange | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 13 | Sporting Steinfort | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
| 14 | Avenir Beggen | 26 | 3 | 4 | 19 | 13 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
US Rumelange
#13#22#30#40#50#60#70
Avenir Beggen
#10#20#30#40#50#60#70
F91 Dudelange
FC Differdange 03
CS Grevenmacher
Jeunesse Esch
Fola Esch
Hamm RM Benfica FC
Progres Niedercorn
Etzella Ettelbruck
UN Kaerjeng 97
Swift Hesperange
Racing Union Luxemburg
Sporting Steinfort