AFC Women’s Champions League13:00 ngày 23/03/2025

Urawa Red Diamonds Ladies
0 - 0

Wuhan Jiangda Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Urawa Red Diamonds LadiesChỉ sốWuhan Jiangda Women
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
18Chỉ số 221
0Chỉ số 30
200Chỉ số 2474
261Chỉ số 23125
71Chỉ số 2529
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Urawa Red Diamonds Ladies
Sơ đồ 4-2-3-11241361814151957
Đội hình xuất phát

S.Ikeda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Endo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Goto#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Nagashima#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kurishima#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Shibata#18 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

F.Tsunoda#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Shimada#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Shiokoshi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Ito#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Takahashi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Takahashi#28

H.Takahashi#23

H.Takahashi#12

H.Takahashi#3

H.Takahashi#22

H.Takahashi#26

H.Takahashi#20

H.Takahashi#24

H.Takahashi#34

H.Takahashi#36

H.Takahashi#32
Wuhan Jiangda Women
Sơ đồ 4-4-229518322837261090933
Đội hình xuất phát

X.Ding#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Wu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Ma#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Zhao#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Song#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Song#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Jiang#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Yao#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

H.Kim#90 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Traore#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Engesha#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Engesha#20

T.Engesha#8

T.Engesha#7

T.Engesha#12

T.Engesha#22

T.Engesha#17

T.Engesha#21

T.Engesha#6

T.Engesha#27

T.Engesha#46

T.Engesha#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon Hyundai Steel Red Angels Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Abu Dhabi Country Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Wuhan Jiangda Women | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Sabah Women | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Melbourne City Women | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Bam Khatoon Women | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Kaya FC–Iloilo Women | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 4 | College of Asian Scholars Women | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Urawa Red Diamonds Ladies | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Hồ Chí Minh City Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Taichung Blue Whale Women | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Odisha Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abu Dhabi Country Women | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Al NassrWomen | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Young Elephants (w) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Myawady FC Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odisha Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 6 Yard Etihad (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Lion City Sailors (w) | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Women | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Nasaf Qarshi Women | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Nepal Armed Police Force (w) | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bam Khatoon Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Kitchee Women | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Royal Thimphu College (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Urawa Red Diamonds Ladies
RB Omiya Ardija Ventus0 - 3
Urawa Red Diamonds Ladies
Sanfrecce Hiroshima Regina0 - 0
Urawa Red Diamonds Ladies
Urawa Red Diamonds Ladies2 - 0
JEF United Ichihara Chiba Ladies
Albirex Niigata Ladies1 - 1
Urawa Red Diamonds Ladies
Urawa Red Diamonds Ladies4 - 1
INAC Kobe Leonessa
Nojima Stella Kanagawa Sagamihara0 - 1
Urawa Red Diamonds Ladies
AC Nagano Parceiro Ladies0 - 2
Urawa Red Diamonds Ladies
Urawa Red Diamonds Ladies2 - 1
Cerezo Osaka Sakai
Sanfrecce Hiroshima Regina2 - 2
Urawa Red Diamonds Ladies
Urawa Red Diamonds Ladies1 - 0
Mynavi Sendai LadiesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wuhan Jiangda Women
Wuhan Jiangda Women0 - 0
Shanghai Women
Wuhan Jiangda Women3 - 3
Beijing Women
Wuhan Jiangda Women0 - 3
Liaoning Shenbei Hefeng Women
Shanghai Women B1 - 1
Wuhan Jiangda Women
Wuhan Jiangda Women2 - 0
Zhejiang Hangzhou Women
Changchun Dazhongzhuoyue Women3 - 1
Wuhan Jiangda Women
Wuhan Jiangda Women0 - 2
Incheon Hyundai Steel Red Angels Women
Sabah Women0 - 7
Wuhan Jiangda Women
Wuhan Jiangda Women1 - 2
Abu Dhabi Country Women
Wuhan Jiangda Women1 - 0
Shaanxi Zhidan WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Urawa Red Diamonds Ladies
#10#20#30#40#53#60#75
Wuhan Jiangda Women
#10#20#30#40#53#60#76
Melbourne City Women
Bam Khatoon Women
Kaya FC–Iloilo Women
College of Asian Scholars Women
Hồ Chí Minh City Women
Taichung Blue Whale Women
Odisha Women
Al NassrWomen
Young Elephants (w)
Myawady FC Women
6 Yard Etihad (W)
Lion City Sailors (w)
Nasaf Qarshi Women
Nepal Armed Police Force (w)
Kitchee Women
Royal Thimphu College (W)