Australian Welsh League15:10 ngày 06/04/2024

University NSW
2 - 3

Macarthur Rams
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mt Druitt Town Rangers FC | 30 | 20 | 6 | 4 | 66 |
| 2 | Bulls Academy | 30 | 19 | 3 | 8 | 60 |
| 3 | Bankstown City Lions | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 4 | Hakoah Sydney FC | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 5 | Northern Tigers | 30 | 16 | 3 | 11 | 51 |
| 6 | Southern Districts Raiders FC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Blacktown Spartans | 29 | 14 | 6 | 9 | 48 |
| 8 | University NSW | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 9 | Rydalmere Lions FC | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 10 | Inter Lions | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Canterbury Bankstown FC | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 12 | Bonnyrigg White Eagles | 28 | 9 | 5 | 14 | 32 |
| 13 | Dulwich Hill SC | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 14 | Macarthur Rams | 30 | 6 | 6 | 18 | 24 |
| 15 | Nepean Football Club | 29 | 5 | 4 | 20 | 19 |
| 16 | Dunbar Rovers FC | 29 | 2 | 10 | 17 | 16 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
University NSW
#12#22#31#41#57#60#70
Macarthur Rams
#13#23#30#42#54#60#70
Mt Druitt Town Rangers FC
Bulls Academy
Bankstown City Lions
Hakoah Sydney FC
Northern Tigers
Southern Districts Raiders FC
Blacktown Spartans
Rydalmere Lions FC
Inter Lions
Canterbury Bankstown FC
Bonnyrigg White Eagles
Dulwich Hill SC
Nepean Football Club
Dunbar Rovers FC