Romanian Cup21:20 ngày 30/07/2025

Unirea Bascov
1 - 2

ACS Vedita Colonesti MS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Unirea BascovChỉ sốACS Vedita Colonesti MS
115Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
93Chỉ số 2467
2Chỉ số 33
5Chỉ số 212
58Chỉ số 2542
10Chỉ số 224
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | CFR Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Arges | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Metaloglobus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | ACS Dumbravita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | CSM Slatina | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fotbal Club FCSB | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC UT Arad | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | A.C.F. Gloria Bistrita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | CS Sanatatea Cluj | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Universitatea Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | FC Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Sporting Liesti | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 6 | AFC Metalul Buzau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dinamo 1948 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | AFC Hermannstadt | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Farul Constanta | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Botosani | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Concordia Chiajna | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | CS Dinamo Bucuresti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ACS Vedita Colonesti MS1 - 0
Unirea Bascov
Unirea Bascov0 - 0
ACS Vedita Colonesti MS
ACS Vedita Colonesti MS2 - 2
Unirea Bascov
Unirea Bascov2 - 1
ACS Vedita Colonesti MS
Unirea Bascov0 - 3
ACS Vedita Colonesti MS
Unirea Bascov3 - 2
ACS Vedita Colonesti MSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Unirea Bascov
ACSO Filiasi3 - 1
Unirea Bascov
Unirea Bascov0 - 5
ACS Speed Academy Pitesti
Unirea Bascov2 - 0
ACSO Filiasi
Unirea Bascov2 - 2
CSM Ramnicu Valcea
ACS Speed Academy Pitesti2 - 1
Unirea Bascov
CSM Ramnicu Valcea3 - 2
Unirea Bascov
Unirea Bascov5 - 0
CS Gilortul Targu Carbunesti
Unirea Bascov5 - 3
ARO Muscelul Campulung
ACSO Filiasi2 - 0
Unirea Bascov
Unirea Bascov6 - 3
CS Vulturii FarcasestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của ACS Vedita Colonesti MS
CS Dinamo Bucuresti1 - 1
ACS Vedita Colonesti MS
ACS Vedita Colonesti MS2 - 4
CS Dinamo Bucuresti
Gloria Popesti-Leordeni1 - 0
ACS Vedita Colonesti MS
ACS Vedita Colonesti MS1 - 0
Gloria Popesti-Leordeni
FC Progresul 1944 Spartac0 - 1
ACS Vedita Colonesti MS
ACS Vedita Colonesti MS4 - 3
AFC Progresul Spartac Bucuresti
CS Dinamo Bucuresti2 - 1
ACS Vedita Colonesti MS
ACS Vedita Colonesti MS4 - 1
CSM Alexandria
FC Progresul 1944 Spartac0 - 1
ACS Vedita Colonesti MS
ACS Vedita Colonesti MS2 - 1
CS Dinamo BucurestiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Unirea Bascov
#11#20#30#42#54#60#70
ACS Vedita Colonesti MS
#12#21#30#43#54#60#70
FC Rapid 1923
CFR Cluj
Arges
Metaloglobus
ACS Dumbravita
CSM Slatina
CS Universitatea Craiova
Fotbal Club FCSB
Petrolul Ploiesti
FC UT Arad
A.C.F. Gloria Bistrita
CS Sanatatea Cluj
FC Universitatea Cluj
FC Otelul Galati
Sporting Liesti
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
AFC Metalul Buzau
FC Dinamo 1948
AFC Hermannstadt
Farul Constanta
FC Botosani
Concordia Chiajna