Luxembourg National Division23:00 ngày 16/04/2022

Union Titus Pétange
1 - 1

US Mondorf-les-Bains
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F91 Dudelange | 30 | 21 | 4 | 5 | 67 |
| 2 | FC Differdange 03 | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Fola Esch | 30 | 18 | 8 | 4 | 62 |
| 4 | Swift Hesperange | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 5 | Progres Niedercorn | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 6 | UNA Strassen | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 7 | Racing Union Luxemburg | 30 | 15 | 4 | 11 | 49 |
| 8 | Jeunesse Esch | 30 | 14 | 5 | 11 | 47 |
| 9 | US Mondorf-les-Bains | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | Etzella Ettelbruck | 30 | 12 | 1 | 17 | 37 |
| 11 | Union Titus Pétange | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 12 | Victoria Rosport | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | FC Wiltz 71 | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 14 | Hostert | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 15 | Rodange 91 | 30 | 6 | 1 | 23 | 19 |
| 16 | Hamm RM Benfica FC | 30 | 1 | 1 | 28 | 4 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Union Titus Pétange
#11#20#30#43#52#60#70
US Mondorf-les-Bains
#11#20#30#45#53#60#70
F91 Dudelange
FC Differdange 03
Fola Esch
Swift Hesperange
Progres Niedercorn
UNA Strassen
Racing Union Luxemburg
Jeunesse Esch
Etzella Ettelbruck
Victoria Rosport
FC Wiltz 71
Hostert
Rodange 91
Hamm RM Benfica FC