Belgian First Amateur Division01:00 ngày 28/08/2025

Union Rochefortoise
1 - 0

Habay la Neuve
Thống kê
Thống kê trận đấu
Union RochefortoiseChỉ sốHabay la Neuve
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
63Chỉ số 2364
4Chỉ số 20
27Chỉ số 2432
2Chỉ số 224
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Union Rochefortoise
Belisia bilzen2 - 1
Rochefort
Tienen0 - 2
Rochefort
Rochefort1 - 2
Excelsior Virton
Rochefort1 - 1
Olympic Charleroi
Union Saint-Gilloise3 - 1
Union Rochefortoise
Rochefort2 - 1
Union Saint Gilloise II
Rochefort1 - 0
Verlaine
RUS Rebecquoise1 - 2
Rochefort
Rochefort5 - 1
Jette
Rochefort5 - 4
Union La CalamineĐối chiếu
Phong độ gần đây của Habay la Neuve
Unico Tongeren1 - 5
Habay la Neuve
Habay la Neuve1 - 2
RFC Meux
KVK Ieper3 - 2
Habay la Neuve
Warnant0 - 0
Habay la NeuveChevetogne0 - 2
Habay la Neuve
Match #3788406 · Home #23055 · Away #19984 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Habay la Neuve
KFC Mandel United3 - 0
Habay la NeuveHerstal1 - 1
Habay la Neuve
Match #3606137 · Home #33402 · Away #19984 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Habay la NeuveSan Hubert1 - 6
Habay la Neuve
Match #3595328 · Home #57799 · Away #19984 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [6, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Habay la Neuve
Warnant1 - 1
Habay la Neuve
Lorraine Arlon0 - 1
Habay la NeuveĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Union Rochefortoise
#11#20#30#42#54#60#70
Habay la Neuve
#10#20#30#42#50#60#70