Brazilian Mato-grossense Division 106:00 ngày 31/01/2025

Uniao Rondonopolis MT
0 - 1

OperArio MT
Thống kê
Thống kê trận đấu
Uniao Rondonopolis MTChỉ sốOperArio MT
44Chỉ số 2556
118Chỉ số 23115
68Chỉ số 2465
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
8Chỉ số 2212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
1Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Uniao Rondonopolis MT
1063547891121
Đội hình xuất phát
dias tomas#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rodrigo#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
benne#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nathan#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pablo#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tanque italo#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ikson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
davi#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nunes fernando#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
nunes fernando#17
nunes fernando#16
nunes fernando#15
nunes fernando#20
nunes fernando#23
nunes fernando#14
nunes fernando#22
nunes fernando#13
nunes fernando#12
nunes fernando#19
nunes fernando#18
nunes fernando#21
OperArio MT
3965811410271
Đội hình xuất phát
carioca matheus#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yury#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gottems vitor#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matheus#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lusa fabricio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
macedo denis#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Felipe daniel#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cauan#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
castanha#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vinicius caio#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henrique luiz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
henrique luiz#17
henrique luiz#18
henrique luiz#13
henrique luiz#15
henrique luiz#16
henrique luiz#12
henrique luiz#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mixto EC | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 2 | Cuiaba | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 |
| 3 | OperArio MT | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 |
| 4 | Primavera AC | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 5 | Nova Mutum EC | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 6 | Uniao Rondonopolis MT | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 7 | Luverdense | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 8 | Sport Sinop | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 9 | Academia Futebol | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Uniao Rondonopolis MT2 - 1
OperArio MT
OperArio MT2 - 1
Uniao Rondonopolis MT
Uniao Rondonopolis MT2 - 0
OperArio MT
Uniao Rondonopolis MT1 - 0
OperArio MT
OperArio MT1 - 1
Uniao Rondonopolis MT
OperArio MT0 - 0
Uniao Rondonopolis MT
Uniao Rondonopolis MT2 - 1
OperArio MT
OperArio MT0 - 0
Uniao Rondonopolis MT
Uniao Rondonopolis MT1 - 1
OperArio MT
OperArio MT1 - 1
Uniao Rondonopolis MTĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uniao Rondonopolis MT
Luverdense0 - 3
Uniao Rondonopolis MT
Uniao Rondonopolis MT3 - 0
Uniao Atletica Carmolandense/TO
Uniao Rondonopolis MT1 - 0
Academia Futebol
Primavera AC3 - 0
Uniao Rondonopolis MT
Uniao Rondonopolis MT1 - 1
Mixto EC
Uniao Rondonopolis MT3 - 0
Ipora EC
Capital FC2 - 2
Uniao Rondonopolis MT
Uniao Rondonopolis MT1 - 2
Mixto EC
Real FC3 - 0
Uniao Rondonopolis MT
Uniao Rondonopolis MT1 - 1
BrasilienseĐối chiếu
Phong độ gần đây của OperArio MT
Mixto EC1 - 1
OperArio MT
OperArio MT4 - 0
Sport Sinop
Academia Futebol1 - 1
OperArio MT
OperArio MT0 - 0
Cuiaba
OperArio MT1 - 0
Nova Mutum EC
OperArio MT3 - 2
Mixto EC
Mixto EC1 - 1
OperArio MT
Mixto EC1 - 1
OperArio MT
OperArio MT3 - 1
Primavera AC
OperArio MT3 - 1
CuiabaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Uniao Rondonopolis MT
#10#20#30#42#53#60#70
OperArio MT
#11#21#30#42#52#60#70