Brazilian Campeonato Gaucho 205:30 ngày 25/04/2024

Uniao Frederiquense RS
2 - 1

Gaucho/RS
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GE Glória | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | EC Passo Fundo | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 3 | Esportivo RS | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Veranopolis RS | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 5 | Gaucho/RS | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 6 | Cruzeiro RS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 7 | Brasil de Farroupilha | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 8 | Uniao Frederiquense RS | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monsoon FC | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Inter Santa Maria(RS) | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | EC Pelotas(RS) | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Aimore RS | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Sao Gabriel RS | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | GE Bage | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 7 | CE Lajeadense | 4 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 8 | CF Com Vida SAF | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Uniao Frederiquense RS
#12#21#30#45#58#60#70
Gaucho/RS
#11#21#30#46#54#60#70
GE Glória
EC Passo Fundo
Esportivo RS
Veranopolis RS
Cruzeiro RS
Brasil de Farroupilha
Monsoon FC
Inter Santa Maria(RS)
EC Pelotas(RS)
Aimore RS
Sao Gabriel RS
GE Bage
CE Lajeadense
CF Com Vida SAF