Luxembourg National Division02:00 ngày 04/12/2025

UNA Strassen
3 - 1

FC Differdange 03
Thống kê
Thống kê trận đấu
UNA StrassenChỉ sốFC Differdange 03
97Chỉ số 23140
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
3Chỉ số 227
2Chỉ số 27
3Chỉ số 215
57Chỉ số 2543
54Chỉ số 2487
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
UNA Strassen
967149073481030206
Đội hình xuất phát
a.zenadji#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
koray ozcan#67 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Sacras#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Perez#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Matheus#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hall#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jimmy goncalves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.agovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis agovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Agovic#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vova#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
vova#25
vova#18
vova#22
vova#31

vova#3
vova#88
vova#23
FC Differdange 03
584794342539553221
Đội hình xuất phát

T.Brusco#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Felipe#84 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Adrien Boris Mfoumou#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Buch#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.D'Anzico#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adham idrissi el#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Franzoni#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Jakobi#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Leandro#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lempereur#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ludvic rauch#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Ludvic rauch#8
Ludvic rauch#77
Ludvic rauch#20

Ludvic rauch#28
Ludvic rauch#26

Ludvic rauch#23
Ludvic rauch#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | UNA Strassen | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | F91 Dudelange | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Atert Bissen | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 5 | Progres Niedercorn | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | US Mondorf-les-Bains | 12 | 6 | 0 | 6 | 18 |
| 7 | Jeunesse Esch | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Jeunesse Canach | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 9 | Swift Hesperange | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 10 | Victoria Rosport | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 11 | Hostert | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 12 | Racing Union Luxemburg | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 13 | Union Titus Pétange | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Rodange 91 | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 15 | UN Kaerjeng 97 | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 16 | Mamer | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UNA Strassen1 - 2
FC Differdange 03
UNA Strassen1 - 0
FC Differdange 03
UNA Strassen1 - 2
FC Differdange 03
FC Differdange 032 - 0
UNA Strassen
FC Differdange 032 - 0
UNA Strassen
UNA Strassen2 - 2
FC Differdange 03
FC Differdange 030 - 1
UNA Strassen
UNA Strassen3 - 2
FC Differdange 03
FC Differdange 032 - 1
UNA Strassen
UNA Strassen0 - 1
FC Differdange 03Đối chiếu
Phong độ gần đây của UNA Strassen
Jeunesse Esch0 - 2
UNA Strassen
The Belval Belvaux2 - 4
UNA Strassen
Jeunesse Canach3 - 3
UNA Strassen
UNA Strassen5 - 0
Rodange 91
Racing Union Luxemburg1 - 2
UNA Strassen
UNA Strassen2 - 0
Mamer
UNA Strassen4 - 0
UN Kaerjeng 97
Atert Bissen3 - 1
UNA Strassen
CS Grevenmacher0 - 3
UNA Strassen
Progres Niedercorn0 - 1
UNA StrassenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Differdange 03
FC Differdange 031 - 1
Progres Niedercorn
FC Differdange 032 - 2
Rodange 91
FC Differdange 032 - 1
Union Titus Pétange
FC Differdange 031 - 0
Union Titus Pétange
FC Differdange 035 - 1
Racing Union Luxemburg
Victoria Rosport0 - 2
FC Differdange 03
FC Differdange 033 - 0
Swift Hesperange
US Mondorf-les-Bains1 - 3
FC Differdange 03
Jeunesse Esch0 - 1
FC Differdange 03
FC Differdange 032 - 2
F91 DudelangeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UNA Strassen
#13#21#30#43#52#60#70
FC Differdange 03
#11#20#30#43#57#60#70
Hostert