Qatar Stars League23:00 ngày 28/04/2025

Umm Salal
1 - 1

Al Markhiya
Thống kê
Thống kê trận đấu
Umm SalalChỉ sốAl Markhiya
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
89Chỉ số 2369
46Chỉ số 2434
7Chỉ số 228
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
7Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
Umm Salal
Sơ đồ 4-4-2237719152079867149
Đội hình xuất phát

L.Badji#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.FaizAlRashidi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Laidouni#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Louadni#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.H.Afif#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Said·AlMuhannadi#79 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.A.Sulimane#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Lekhal#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Gorre#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Tannane#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Mance#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Mance#22
A.Mance#30

A.Mance#4

A.Mance#95

A.Mance#70

A.Mance#18

A.Mance#10

A.Mance#12

A.Mance#13

A.Mance#3

A.Mance#21

A.Mance#2
Al Markhiya
Sơ đồ 5-3-2483133544681055977
Đội hình xuất phát

R.Hamadeh#48 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
s.yerial#31 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

N.Rahman#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Semedo#35 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Rapnouil#44 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Soltani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
sofyan cola#8 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Abdelhalim#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
ayman ouhatti#55 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Bannis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Papeau#77 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Papeau#7
J.Papeau#2
J.Papeau#11
J.Papeau#17
J.Papeau#18
J.Papeau#19
J.Papeau#81
J.Papeau#5
J.Papeau#39

J.Papeau#61

J.Papeau#30
J.Papeau#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Sadd Sports Club | 22 | 17 | 1 | 4 | 52 |
| 2 | Al Duhail Sports Club | 22 | 16 | 2 | 4 | 50 |
| 3 | Al-Gharafa Sports Club | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 5 | Al-Rayyan Sports Club | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 6 | Al-Shamal Sports Club | 22 | 10 | 2 | 10 | 32 |
| 7 | Al-Shahaniya Sports Club | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 8 | Al-Wakrah Sports Club | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | Al-Arabi Sports Club | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Qatar Sports Club | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Umm Salal | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 12 | Al Khor SC | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Markhiya1 - 1
Umm Salal
Umm Salal1 - 1
Al Markhiya
Al Markhiya2 - 3
Umm Salal
Umm Salal1 - 2
Al Markhiya
Al Markhiya1 - 2
Umm Salal
Umm Salal1 - 1
Al Markhiya
Umm Salal3 - 0
Al Markhiya
Al Markhiya1 - 1
Umm Salal
Al Markhiya1 - 2
Umm SalalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Umm Salal
Umm Salal2 - 0
Al-Arabi Sports Club
Al-Ahli Sports Club(Qatar)0 - 1
Umm Salal
Umm Salal0 - 1
Al-Wakrah Sports Club
Al Khor SC3 - 0
Umm Salal
Umm Salal0 - 1
Al-Gharafa Sports Club
Qatar Sports Club2 - 2
Umm Salal
Al-Shahaniya Sports Club3 - 2
Umm Salal
Umm Salal0 - 1
Al-Sadd Sports Club
Umm Salal1 - 2
Al Duhail Sports Club
Al-Shamal Sports Club4 - 0
Umm SalalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Markhiya
Al Markhiya1 - 2
Al Mesaimeer Club
Al Markhiya2 - 0
Muaither SC
Al Markhiya0 - 2
Al Waab SC
Al Markhiya0 - 1
Al-Sailiya Sports Club
Al Mesaimeer Club0 - 0
Al Markhiya
Al Markhiya2 - 0
Al Bidda SC
Al Kharaitiyat2 - 2
Al Markhiya
Al Markhiya0 - 2
Al-Sailiya Sports Club
Lusail Sports Club0 - 1
Al Markhiya
Al Markhiya4 - 0
Al Waab SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Umm Salal
#11#21#30#43#57#62#70
Al Markhiya
#11#20#30#40#59#61#70
Al-Rayyan Sports Club