Qatar Stars League21:45 ngày 29/01/2026

Umm Salal
2 - 4

Al-Arabi Sports Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Umm SalalChỉ sốAl-Arabi Sports Club
2Chỉ số 226
1Chỉ số 41
6Chỉ số 217
1Chỉ số 32
1Chỉ số 28
1Chỉ số 81
38Chỉ số 2562
86Chỉ số 23119
47Chỉ số 2464
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Umm Salal
Sơ đồ 4-3-313219373432614933
Đội hình xuất phát

L.Ashour#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.FaizAlRashidi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Laidouni#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Diallo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.AlHasia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.H.Issa#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.E.Sayed#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Aholou#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Tannane#14 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

A.Mance#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.González#33 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.González#30

C.González#7

C.González#17

C.González#21

C.González#8

C.González#15

C.González#20

C.González#44

C.González#11

C.González#16

C.González#5

C.González#40
Al-Arabi Sports Club
Sơ đồ 4-2-3-1314242538211078018
Đội hình xuất phát

J.A.A.Hail#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Hussein#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sherif#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Pérez#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Naimi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Fathi#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Veretout#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Rodri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Sarabia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Lihadji#80 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.T.Ekambi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.T.Ekambi#30

K.T.Ekambi#12

K.T.Ekambi#27

K.T.Ekambi#9

K.T.Ekambi#29

K.T.Ekambi#16

K.T.Ekambi#5

K.T.Ekambi#19

K.T.Ekambi#44

K.T.Ekambi#14

K.T.Ekambi#99

K.T.Ekambi#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Gharafa Sports Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Qatar Sports Club | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 3 | Al-Shamal Sports Club | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 4 | Al-Rayyan Sports Club | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 5 | Al Duhail Sports Club | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 6 | Al-Sadd Sports Club | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 7 | Al-Wakrah Sports Club | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al-Arabi Sports Club | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 9 | Al-Sailiya Sports Club | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 10 | Umm Salal | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 11 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | Al-Shahaniya Sports Club | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Arabi Sports Club3 - 2
Umm Salal
Umm Salal2 - 0
Al-Arabi Sports Club
Al-Arabi Sports Club2 - 1
Umm Salal
Al-Arabi Sports Club0 - 3
Umm Salal
Umm Salal2 - 1
Al-Arabi Sports Club
Umm Salal4 - 4
Al-Arabi Sports Club
Umm Salal0 - 0
Al-Arabi Sports Club
Al-Arabi Sports Club1 - 1
Umm Salal
Al-Arabi Sports Club2 - 0
Umm Salal
Umm Salal2 - 1
Al-Arabi Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Umm Salal
Umm Salal3 - 0
Al Duhail Sports Club
Al-Shahaniya Sports Club3 - 0
Umm Salal
Umm Salal2 - 3
Al-Gharafa Sports Club
Al-Ahli Sports Club(Qatar)0 - 3
Umm Salal
Lusail Sports Club3 - 3
Umm Salal
Qatar Sports Club6 - 1
Umm Salal
Al Waab SC1 - 2
Umm Salal
Umm Salal1 - 2
Al-Rayyan Sports Club
Umm Salal3 - 1
Al-Wakrah Sports Club
Umm Salal3 - 8
Al-Sadd Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Arabi Sports Club
Al-Arabi Sports Club2 - 2
Qatar Sports Club
Al-Arabi Sports Club5 - 0
Al-Sadd Sports Club
Al-Arabi Sports Club1 - 2
Al-Gharafa Sports Club
Al-Wakrah Sports Club0 - 1
Al-Arabi Sports Club
Al-Arabi Sports Club2 - 2
Al-Rayyan Sports Club
Muaither SC3 - 0
Al-Arabi Sports Club
Al-Sailiya Sports Club3 - 0
Al-Arabi Sports Club
Al Khor SC3 - 4
Al-Arabi Sports Club
Qatar Sports Club1 - 5
Al-Arabi Sports Club
Al-Arabi Sports Club0 - 3
Al-Shamal Sports ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Umm Salal
#12#20#31#41#51#60#70
Al-Arabi Sports Club
#14#21#31#42#58#60#70