Iceland Division 201:00 ngày 14/08/2025

UMF Vidir
4 - 1

Kari Akranes
Thống kê
Thống kê trận đấu
UMF VidirChỉ sốKari Akranes
52Chỉ số 2548
46Chỉ số 2439
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2381
5Chỉ số 33
0Chỉ số 80
7Chỉ số 227
5Chỉ số 23
10Chỉ số 213
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Throttur Vogum | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Knattspyrnufélag Austfjarða | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Haukar Hafnarfjordur | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 4 | Grotta Seltjarnarnes | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Vikingur Olafsvik | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 6 | Dalvík/Reynir | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 7 | KFR Aegir | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Kari Akranes | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 9 | Kormákur/Hvöt | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 10 | UMF Vidir | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 11 | Hottur/Huginn | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 12 | KF Gardabaer | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kari Akranes2 - 1
UMF Vidir
Kari Akranes2 - 2
UMF Vidir
Kari Akranes1 - 1
UMF Vidir
UMF Vidir0 - 2
Kari Akranes
UMF Vidir0 - 1
Kari Akranes
Kari Akranes0 - 1
UMF Vidir
Kari Akranes4 - 0
UMF Vidir
UMF Vidir2 - 2
Kari Akranes
Kari Akranes3 - 1
UMF Vidir
UMF Vidir3 - 1
Kari AkranesĐối chiếu
Phong độ gần đây của UMF Vidir
Grotta Seltjarnarnes0 - 2
UMF Vidir
UMF Vidir2 - 2
Hottur/Huginn
Throttur Vogum2 - 1
UMF Vidir
Vikingur Olafsvik4 - 2
UMF Vidir
UMF Vidir2 - 4
Haukar Hafnarfjordur
KFR Aegir2 - 0
UMF Vidir
UMF Vidir1 - 2
Knattspyrnufélag Austfjarða
KF Gardabaer4 - 2
UMF Vidir
KF Gardabaer2 - 1
UMF Vidir
Kormákur/Hvöt2 - 0
UMF VidirĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kari Akranes
Kari Akranes1 - 3
Dalvík/Reynir
Kari Akranes2 - 3
Kormákur/Hvöt
Grotta Seltjarnarnes1 - 2
Kari Akranes
Throttur Vogum0 - 1
Kari Akranes
Kari Akranes1 - 4
Hottur/Huginn
Haukar Hafnarfjordur4 - 1
Kari Akranes
Kari Akranes1 - 4
Vikingur Olafsvik
Hamar Hveragerdi1 - 3
Kari Akranes
KFR Aegir6 - 1
Kari Akranes
Kari Akranes3 - 2
Knattspyrnufélag AustfjarðaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UMF Vidir
#14#23#30#45#55#60#70
Kari Akranes
#11#21#30#43#53#60#70