Thai League 219:00 ngày 02/04/2023

Udon Thani
2 - 1

Samut Prakan City
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trat FC | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 2 | Nakhon Pathom FC | 34 | 16 | 12 | 6 | 60 |
| 3 | Uthai Thani Forest | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 4 | Toko Customs United | 34 | 17 | 7 | 10 | 58 |
| 5 | Chiangmai United FC | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Rayong FC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | Suphanburi FC | 34 | 16 | 4 | 14 | 52 |
| 8 | Phrae United FC | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 9 | Ayutthaya United | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 10 | Nakhon Si United FC | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 11 | Chiangmai FC | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 12 | Krabi FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 13 | Chainat Hornbill FC | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 14 | Kasetsart FC | 34 | 8 | 13 | 13 | 37 |
| 15 | Samut Prakan City | 34 | 8 | 13 | 13 | 37 |
| 16 | Rajpracha FC | 34 | 9 | 10 | 15 | 37 |
| 17 | Ranong United FC | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Udon Thani | 34 | 6 | 3 | 25 | 21 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Udon Thani
#12#22#30#44#53#60#70
Samut Prakan City
#11#20#30#43#510#60#70
Trat FC
Nakhon Pathom FC
Uthai Thani Forest
Toko Customs United
Chiangmai United FC
Rayong FC
Suphanburi FC
Phrae United FC
Ayutthaya United
Nakhon Si United FC
Chiangmai FC
Krabi FC
Chainat Hornbill FC
Kasetsart FC
Rajpracha FC
Ranong United FC