OFC Champions League10:00 ngày 28/01/2020

Tupapa Maraerenga
0 - 0

Lupe Ole Soaga
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eastern Suburbs AFC | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | ABM Galaxy | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Hekari Souths United FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Hienghene Sport NC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malampa Revi | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 2 | Henderson Eels FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Lae City | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Lautoka | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Magenta Noumea | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Solomon Warriors FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tupapa Maraerenga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Tiare Tahiti | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland City | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Association Sportive Venus | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Lupe Ole Soaga | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Ba | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lupe Ole Soaga | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Tupapa Maraerenga | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 3 | Veitongo FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tupapa Maraerenga
#10#20#30#40#5-1#60#70
Lupe Ole Soaga
#10#20#30#40#5-1#60#70
Eastern Suburbs AFC
ABM Galaxy
Hekari Souths United FC
Hienghene Sport NC
Malampa Revi
Henderson Eels FC
Lae City
Lautoka
AS Magenta Noumea
Solomon Warriors FC
Tiare Tahiti
Auckland City
Association Sportive Venus
Ba
Veitongo FC