CAF Champions League20:00 ngày 09/04/2021

TP Mazembe Englebert
2 - 1

Al-Hilal Omdurman
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Simba Sports Club | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Al Ahly FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | AS Vita Club | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Al Merreikh | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CR Belouizdad | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | TP Mazembe Englebert | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Al-Hilal Omdurman | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Horoya AC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kaizer Chiefs | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 4 | Petro Atletico de Luanda | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | MC Alger | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Teunhueth FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TP Mazembe Englebert
#12#21#30#42#54#60#70
Al-Hilal Omdurman
#11#21#30#43#55#60#70
Simba Sports Club
Al Ahly FC
AS Vita Club
Al Merreikh
Mamelodi Sundowns
CR Belouizdad
Wydad Casablanca
Horoya AC
Kaizer Chiefs
Petro Atletico de Luanda
Esperance Sportive de Tunis
MC Alger
Zamalek SC
Teunhueth FC