Italian Campionato Primavera 116:00 ngày 18/10/2025

Torino U20
2 - 2

Frosinone Youth
Lineup
Đội hình trận đấu
Torino U20
Sơ đồ 3-5-21219247813251271093
Đội hình xuất phát
L.Santer#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Zaia#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Mattia Pellini#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Carrascosa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
politakis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Igor brzyski#81 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
wisdom acquah#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
josias komesse sabone#51 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Zalan kugyela#27 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Perciun#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Lorenzo Carvalho#93 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Lorenzo Carvalho#30
Lorenzo Carvalho#11

Lorenzo Carvalho#23
Lorenzo Carvalho#13
Lorenzo Carvalho#15
Lorenzo Carvalho#22
Lorenzo Carvalho#8

Lorenzo Carvalho#97

Lorenzo Carvalho#47
Lorenzo Carvalho#66

Lorenzo Carvalho#9
Frosinone Youth
Sơ đồ 4-4-2146518102823194426
Đội hình xuất phát

F.Minicangeli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Alessandro luchetti#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
matteo obleac#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
dario pelosi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
abdoulaye mamadou ndoye#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Schietroma#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Toci#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Ceesay#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.Befani#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
fran majdenic#44 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Arnaud mboumbou#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Arnaud mboumbou#11

Arnaud mboumbou#13
Arnaud mboumbou#35
Arnaud mboumbou#25
Arnaud mboumbou#32
Arnaud mboumbou#45
Arnaud mboumbou#15
Arnaud mboumbou#50
Arnaud mboumbou#27
Arnaud mboumbou#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Roma U20 | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 2 | Parma U20 | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 3 | Fiorentina U20 | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 4 | Lecce U20 | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Cesena U20 | 28 | 12 | 8 | 8 | 44 |
| 6 | Juventus Youth | 29 | 12 | 8 | 9 | 44 |
| 7 | Inter Milan U20 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 8 | Monza U20 | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 9 | Bologna U20 | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 10 | Verona Youth | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 11 | Atalanta U20 | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 12 | Genoa U20 | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 13 | Lazio U20 | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 14 | AC Milan U20 | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 15 | Napoli U20 | 29 | 10 | 4 | 15 | 34 |
| 16 | Torino U20 | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 17 | Sassuolo U20 | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 18 | Cagliari U20 | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Frosinone Youth | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
| 20 | Cremonese U20 | 28 | 7 | 3 | 18 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torino U204 - 2
Frosinone Youth
Frosinone Youth2 - 3
Torino U20
Torino U203 - 0
Frosinone Youth
Frosinone Youth1 - 3
Torino U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Torino U20
Cagliari U200 - 1
Torino U20
Torino U200 - 2
Parma U20
Cesena U203 - 0
Torino U20
Torino U201 - 2
Sassuolo U20
Atalanta U204 - 1
Torino U20
Torino U203 - 0
Napoli U20
Fiorentina U202 - 0
Torino U20
Fiorentina U203 - 1
Torino U20
Torino U202 - 1
AC Milan U20
Monza U201 - 2
Torino U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Frosinone Youth
Frosinone Youth1 - 4
Cesena U20
AS Roma U201 - 0
Frosinone Youth
AC Milan U201 - 1
Frosinone Youth
Frosinone Youth3 - 3
Atalanta U20
Parma U204 - 1
Frosinone Youth
Frosinone Youth3 - 1
Juventus Youth
Frosinone Youth1 - 0
Cremonese U20
Parma U202 - 2
Frosinone Youth
Frosinone Youth1 - 2
Ascoli U19
Ternana U190 - 0
Frosinone YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torino U20
#12#20#30#40#50#60#70
Frosinone Youth
#12#20#30#40#50#60#70
Lecce U20
Inter Milan U20
Bologna U20
Verona Youth
Genoa U20
Lazio U20