Iceland League Cup B21:00 ngày 09/03/2025

Tindastoll Sauda
0 - 1

Magni
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kari Akranes | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Grotta Seltjarnarnes | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Haukar Hafnarfjordur | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | FC Arbaer | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | UMF Sindri Hofn | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | IH Hafnarfjordur | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hottur/Huginn | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Dalvík/Reynir | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Magni | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Tindastoll Sauda | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Knattspyrnufélag Austfjarða | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | KF Fjallabyggdar | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KF Gardabaer | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Throttur Vogum | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Hviti Riddarinn | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | KV Reykjavik | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 5 | Reynir Sandgerdi | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 6 | Kormákur/Hvöt | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UMF Vidir | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | KFR Aegir | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Augnablik Kopavogur | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Arborg | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Vikingur Olafsvik | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 6 | Ymir | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tindastoll Sauda1 - 1
Magni
Tindastoll Sauda0 - 1
Magni
Magni1 - 2
Tindastoll Sauda
Tindastoll Sauda1 - 2
MagniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tindastoll Sauda
RB Keflavik0 - 5
Tindastoll Sauda
Arborg1 - 1
Tindastoll Sauda
Ymir0 - 0
Tindastoll Sauda
KH Hlidarendi3 - 2
Tindastoll Sauda
Hamar Hveragerdi3 - 3
Tindastoll Sauda
Akranes3 - 0
Tindastoll Sauda
Tindastoll Sauda1 - 1
Magni
Tindastoll Sauda7 - 0
Samherjar
KA Asvellir4 - 2
Tindastoll Sauda
Hamar Hveragerdi2 - 4
Tindastoll SaudaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Magni
Magni8 - 1
Vaengir Jupiters
UMF Vidir2 - 0
Magni
Magni0 - 4
Kari Akranes
FC Arbaer5 - 0
Magni
Magni2 - 1
Augnablik Kopavogur
Magni1 - 1
Ellidi
UMF Sindri Hofn0 - 0
Magni
Magni2 - 2
IH Hafnarfjordur
KV Reykjavik2 - 3
Magni
Hviti Riddarinn1 - 2
MagniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tindastoll Sauda
#10#20#31#40#50#60#70
Magni
#11#20#30#40#50#60#70
Grotta Seltjarnarnes
Haukar Hafnarfjordur
Hottur/Huginn
Dalvík/Reynir
Knattspyrnufélag Austfjarða
KF Fjallabyggdar
KF Gardabaer
Throttur Vogum
Reynir Sandgerdi
Kormákur/Hvöt
KFR Aegir
Vikingur Olafsvik