Sweden Elitettan00:00 ngày 28/08/2025

Team TG FF Women
0 - 2

Hacken B Women
Lineup
Đội hình trận đấu
Team TG FF Women
111376915221912142
Đội hình xuất phát
e.dahlin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.wallner#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elise johansson#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Linnea lindstrom#6 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
olivia nasstrom#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emma widesjo#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tilde vikstrom#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moa vaglund#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Nyberg#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elisia norlin#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Lundgren#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Lundgren#20
L.Lundgren#30
L.Lundgren#17
L.Lundgren#10
L.Lundgren#24
L.Lundgren#5
L.Lundgren#8
Hacken B Women
305172522216102338
Đội hình xuất phát

hanna karlsson#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.hjartardottir#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Novalie jensen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nova kjellman#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alice rut lindqvist#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tora lindskog#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filippa mellingsater#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
migas#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olausson#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.andreapajovic#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
N.Staaf#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Staaf#26
N.Staaf#16
N.Staaf#18
N.Staaf#15
N.Staaf#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eskilstuna United Women | 24 | 19 | 2 | 3 | 59 |
| 2 | IK Uppsala Women | 24 | 18 | 2 | 4 | 56 |
| 3 | Orebro Women | 24 | 15 | 4 | 5 | 49 |
| 4 | Umea IK Women | 24 | 13 | 9 | 2 | 48 |
| 5 | Trelleborgs FF Women | 23 | 15 | 3 | 5 | 48 |
| 6 | Jitex DFF Women | 23 | 10 | 4 | 9 | 34 |
| 7 | ElfsborgWomen | 24 | 9 | 3 | 12 | 30 |
| 8 | Orebro Soder Women | 23 | 7 | 3 | 13 | 24 |
| 9 | Hacken B Women | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 10 | Bollstanas Sk Women | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
| 11 | Gamla Upsala SK Women | 24 | 6 | 3 | 15 | 21 |
| 12 | Team TG FF Women | 23 | 6 | 2 | 15 | 20 |
| 13 | Mallbackens IF Women | 23 | 4 | 6 | 13 | 18 |
| 14 | Sunnana SK Women | 23 | 3 | 5 | 15 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Team TG FF Women
Team TG FF Women0 - 1
Eskilstuna United Women
Sunnana SK Women2 - 1
Team TG FF Women
Gamla Upsala SK Women1 - 3
Team TG FF Women
IFK Ostersund (w)0 - 1
Team TG FF Women
Team TG FF Women0 - 6
Orebro Women
IK Uppsala Women1 - 0
Team TG FF Women
Jitex DFF Women5 - 0
Team TG FF Women
Trelleborgs FF Women3 - 1
Team TG FF Women
Eskilstuna United Women5 - 0
Team TG FF Women
Team TG FF Women1 - 0
Mallbackens IF WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hacken B Women
Hacken B Women2 - 0
Bollstanas Sk Women
Eskilstuna United Women4 - 0
Hacken B Women
Hacken B Women0 - 2
Orebro Soder Women
ElfsborgWomen0 - 1
Hacken B Women
Sunnana SK Women1 - 2
Hacken B Women
Hacken B Women0 - 2
Orebro Women
Hacken B Women1 - 4
Eskilstuna United Women
Mallbackens IF Women1 - 1
Hacken B Women
Hacken B Women0 - 2
IK Uppsala Women
Hacken B Women5 - 1
Gamla Upsala SK WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Team TG FF Women
#10#20#30#40#50#60#70
Hacken B Women
#12#20#30#40#50#60#70
Umea IK Women