FIFA World Cup qualification (OFC)13:00 ngày 12/09/2012

Tahiti
0 - 4

New Caledonia
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Samoa | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | American Samoa | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Tonga | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Cook Islands | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tahiti | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | New Caledonia | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Vanuatu | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Samoa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | New Zealand | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Solomon Islands | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Fiji | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 4 | Papua New Guinea | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | New Zealand | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | New Caledonia | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Tahiti | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 4 | Solomon Islands | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tahiti
#10#20#30#40#50#60#70
New Caledonia
#14#20#30#40#50#60#70
Samoa
American Samoa
Tonga
Cook Islands
Vanuatu
New Zealand
Solomon Islands
Fiji
Papua New Guinea