Australia W-League11:15 ngày 12/04/2025

Sydney FC Women
1 - 0

Perth Glory Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sydney FC WomenChỉ sốPerth Glory Women
11Chỉ số 229
45Chỉ số 2453
103Chỉ số 23108
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
5Chỉ số 24
1Chỉ số 31
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Sydney FC Women
Sơ đồ 4-3-313412161422321241526
Đội hình xuất phát

J.Black#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tumeth#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Tobin#12 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Thompson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lemon#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.DosSantos#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Bryson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Johnson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Tallon-Henniker#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Hawkesby#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Caspers#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Caspers#23

M.Caspers#7

M.Caspers#9

M.Caspers#20

M.Caspers#28
Perth Glory Women
Sơ đồ 4-3-3215291362723871910
Đội hình xuất phát

M.Templeman#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Johnston#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Zogg#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Thomas-Chinnama#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Mckenna#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Wainwright#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Dalton#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

G.Cassidy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Wynne#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.O'Donoghue#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Phonsongkham#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Phonsongkham#20

R.Phonsongkham#25

R.Phonsongkham#22

R.Phonsongkham#30

R.Phonsongkham#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Melbourne City Women | 23 | 16 | 7 | 0 | 55 |
| 2 | Melbourne Victory Women | 23 | 16 | 5 | 2 | 53 |
| 3 | Adelaide United Women | 23 | 14 | 3 | 6 | 45 |
| 4 | Central Coast Mariners Women | 23 | 9 | 7 | 7 | 34 |
| 5 | Canberra United Women | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | Western United FC Women | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 7 | Brisbane Roar Women | 23 | 8 | 2 | 13 | 26 |
| 8 | Sydney FC Women | 23 | 7 | 4 | 12 | 25 |
| 9 | Wellington Phoenix Women | 23 | 7 | 3 | 13 | 24 |
| 10 | Perth Glory Women | 23 | 6 | 4 | 13 | 22 |
| 11 | Newcastle Jets Women | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 12 | WS Wanderers Women | 23 | 4 | 4 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Perth Glory Women1 - 1
Sydney FC Women
Sydney FC Women3 - 1
Perth Glory Women
Perth Glory Women0 - 0
Sydney FC Women
Sydney FC Women4 - 2
Perth Glory Women
Perth Glory Women1 - 3
Sydney FC Women
Sydney FC Women4 - 0
Perth Glory Women
Perth Glory Women2 - 6
Sydney FC Women
Sydney FC Women1 - 2
Perth Glory Women
Perth Glory Women1 - 3
Sydney FC Women
Sydney FC Women4 - 2
Perth Glory WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sydney FC Women
WS Wanderers Women0 - 2
Sydney FC Women
Canberra United Women0 - 1
Sydney FC Women
Sydney FC Women2 - 1
Wellington Phoenix Women
Newcastle Jets Women1 - 0
Sydney FC Women
Sydney FC Women3 - 2
Brisbane Roar Women
Melbourne City Women2 - 1
Sydney FC Women
Sydney FC Women1 - 2
Western United FC Women
Sydney FC Women2 - 3
Adelaide United Women
Melbourne Victory Women2 - 0
Sydney FC Women
Sydney FC Women0 - 0
Central Coast Mariners WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Perth Glory Women
Perth Glory Women1 - 2
Canberra United Women
Perth Glory Women1 - 0
WS Wanderers Women
Central Coast Mariners Women3 - 3
Perth Glory Women
Perth Glory Women3 - 0
Western United FC Women
Newcastle Jets Women2 - 1
Perth Glory Women
Perth Glory Women2 - 1
Wellington Phoenix Women
Adelaide United Women3 - 0
Perth Glory Women
Canberra United Women1 - 0
Perth Glory Women
Perth Glory Women0 - 2
Juventus Yopougon (W)
Perth Glory Women3 - 2
Brisbane Roar WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sydney FC Women
#11#20#30#41#55#60#70
Perth Glory Women
#10#20#30#41#54#60#70