UEFA WNL01:00 ngày 05/04/2025

Switzerland Women
0 - 2

France Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Switzerland WomenChỉ sốFrance Women
2Chỉ số 23
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
3Chỉ số 226
20Chỉ số 2452
59Chỉ số 23128
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Switzerland Women
Sơ đồ 3-5-211521822413145717
Đội hình xuất phát

E.Herzog#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
luana buhler#15 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Stierli#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Calligaris#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Terchoun#22 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Ivelj#4 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Wälti#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

s.vallotto#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

N.Maritz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Schertenleib#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Piubel#17 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Piubel#3
S.Piubel#11

S.Piubel#16
S.Piubel#21

S.Piubel#8

S.Piubel#19

S.Piubel#10

S.Piubel#9

S.Piubel#23

S.Piubel#12

S.Piubel#20

S.Piubel#6
France Women
Sơ đồ 4-3-316192513867171220
Đội hình xuất phát

P.P.Magnin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.M.Bathy#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Lakrar#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.D.Almeida#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Bacha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Geyoro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Toletti#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Karchaoui#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Baltimore#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.A.Katoto#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Cascarino#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Cascarino#15
D.Cascarino#1

D.Cascarino#4

D.Cascarino#22
D.Cascarino#18

D.Cascarino#21

D.Cascarino#9

D.Cascarino#10

D.Cascarino#11

D.Cascarino#14

D.Cascarino#23

D.Cascarino#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kosovo Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Latvia Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | North Macedonia Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Netherlands Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 3 | Austria Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Scotland Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Norway Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Iceland Women | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Switzerland Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | England Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Portugal Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Belgium Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden Women | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Italy Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Denmark Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Wales Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Northern Ireland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Romania Women | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovenia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Ireland Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Turkiye Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Greece Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Serbia Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Finland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Hungary Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Belarus Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Czechia Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Albania Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Croatia Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Faroe Islands Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Moldova Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Gibraltar Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malta Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | Cyprus Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Georgia Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luxembourg Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Kazakhstan Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Armenia Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Liechtenstein Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montenegro Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 2 | Azerbaijan Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Lithuania Women | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Israel Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Bulgaria Women | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 3 | Estonia Women | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Switzerland Women2 - 1
France Women
France Women2 - 0
Switzerland Women
France Women2 - 0
Switzerland Women
Switzerland Women1 - 1
France Women
France Women3 - 0
Switzerland Women
France Women2 - 0
Switzerland Women
Switzerland Women0 - 2
France Women
France Women1 - 0
Switzerland Women
France Women2 - 0
Switzerland WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Switzerland Women
Norway Women2 - 1
Switzerland Women
Switzerland Women0 - 0
Iceland Women
England Women1 - 0
Switzerland Women
Switzerland Women0 - 6
Germany Women
Switzerland Women2 - 1
France Women
Switzerland Women1 - 1
Australia Women
Switzerland Women3 - 0
Azerbaijan Women
Turkiye Women0 - 2
Switzerland Women
Hungary Women1 - 0
Switzerland Women
Switzerland Women2 - 1
Hungary WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của France Women
France Women3 - 2
Iceland Women
France Women1 - 0
Norway Women
France Women2 - 4
Spain Women
France Women2 - 1
Nigeria Women
Switzerland Women2 - 1
France Women
France Women3 - 0
Jamaica Women
France Women0 - 1
Brazil Women
New Zealand Women1 - 2
France Women
France Women1 - 2
Canada Women
France Women3 - 2
Colombia WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Switzerland Women
#10#20#30#41#52#60#70
France Women
#12#22#30#41#53#60#70
Kosovo Women
Latvia Women
North Macedonia Women
Netherlands Women
Austria Women
Scotland Women
Portugal Women
Belgium Women
Sweden Women
Italy Women
Denmark Women
Wales Women
Poland Women
Northern Ireland Women
Bosnia and Herzegovina Women
Romania Women
Slovenia Women
Ireland Women
Greece Women
Serbia Women
Finland Women
Belarus Women
Ukraine Women
Czechia Women
Albania Women
Croatia Women
Slovakia Women
Faroe Islands Women
Moldova Women
Gibraltar Women
Malta Women
Cyprus Women
Andorra Women
Georgia Women
Luxembourg Women
Kazakhstan Women
Armenia Women
Liechtenstein Women
Montenegro Women
Lithuania Women
Israel Women
Bulgaria Women
Estonia Women