Luxembourg National Division02:00 ngày 04/12/2025

Swift Hesperange
1 - 2

US Mondorf-les-Bains
Thống kê
Thống kê trận đấu
Swift HesperangeChỉ sốUS Mondorf-les-Bains
3Chỉ số 223
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
100Chỉ số 2393
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
1Chỉ số 33
42Chỉ số 2441
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Swift Hesperange
364026219282453815
Đội hình xuất phát
K.Skenderovic#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Dupire#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Prempeh#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Nsombi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lespinasse#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kaloga#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Herbin#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Erkus#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.El#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Belliard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Savane#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
H.Savane#78
H.Savane#22
H.Savane#42

H.Savane#80

H.Savane#11
H.Savane#12
H.Savane#89
US Mondorf-les-Bains
23170583291927618
Đội hình xuất phát

l.baal#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Machado#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Matias#70 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Benhemine#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bourigeaud#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Deher#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Fournier#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Godart#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Holter#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Knoepffler#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Stoltz#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Stoltz#11
L.Stoltz#10

L.Stoltz#72
L.Stoltz#13

L.Stoltz#20
L.Stoltz#7
L.Stoltz#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | UNA Strassen | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | F91 Dudelange | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Atert Bissen | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 5 | Progres Niedercorn | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | US Mondorf-les-Bains | 12 | 6 | 0 | 6 | 18 |
| 7 | Jeunesse Esch | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Jeunesse Canach | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 9 | Swift Hesperange | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 10 | Victoria Rosport | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 11 | Hostert | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 12 | Racing Union Luxemburg | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 13 | Union Titus Pétange | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Rodange 91 | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 15 | UN Kaerjeng 97 | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 16 | Mamer | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
US Mondorf-les-Bains4 - 0
Swift Hesperange
Swift Hesperange0 - 3
US Mondorf-les-Bains
Swift Hesperange1 - 2
US Mondorf-les-Bains
US Mondorf-les-Bains0 - 2
Swift Hesperange
US Mondorf-les-Bains0 - 4
Swift Hesperange
Swift Hesperange4 - 2
US Mondorf-les-Bains
Swift Hesperange2 - 1
US Mondorf-les-Bains
Swift Hesperange3 - 2
US Mondorf-les-Bains
US Mondorf-les-Bains1 - 2
Swift Hesperange
US Mondorf-les-Bains1 - 1
Swift HesperangeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swift Hesperange
Hostert1 - 1
Swift Hesperange
Swift Hesperange0 - 1
Racing Union Luxemburg
Swift Hesperange0 - 3
Hostert
F91 Dudelange3 - 1
Swift Hesperange
Swift Hesperange0 - 1
Jeunesse Esch
FC Differdange 033 - 0
Swift Hesperange
Swift Hesperange1 - 0
Jeunesse Canach
Swift Hesperange1 - 0
Rodange 91
Oberkorn0 - 3
Swift Hesperange
Mamer1 - 2
Swift HesperangeĐối chiếu
Phong độ gần đây của US Mondorf-les-Bains
US Mondorf-les-Bains4 - 0
Victoria Rosport
FC Berdenia Berbourg0 - 2
US Mondorf-les-Bains
Hostert2 - 1
US Mondorf-les-Bains
US Mondorf-les-Bains3 - 1
F91 Dudelange
Jeunesse Esch2 - 0
US Mondorf-les-Bains
US Mondorf-les-Bains1 - 3
FC Differdange 03
US Mondorf-les-Bains4 - 0
Rodange 91
Jeunesse Canach1 - 0
US Mondorf-les-Bains
CS Sanem1 - 6
US Mondorf-les-Bains
Racing Union Luxemburg0 - 2
US Mondorf-les-BainsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Swift Hesperange
#11#20#30#41#53#60#70
US Mondorf-les-Bains
#12#21#30#43#51#60#70
UNA Strassen
Atert Bissen
Progres Niedercorn
Union Titus Pétange
UN Kaerjeng 97