UEFA European U19 Football Championship00:30 ngày 13/11/2025

Sweden U19
0 - 1

Switzerland U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sweden U19Chỉ sốSwitzerland U19
5Chỉ số 226
47Chỉ số 2553
4Chỉ số 217
52Chỉ số 2471
4Chỉ số 30
4Chỉ số 27
1Chỉ số 81
0Chỉ số 40
97Chỉ số 23119
Lineup
Đội hình trận đấu
Sweden U19
Sơ đồ 4-2-3-112243586720119
Đội hình xuất phát

N.Ramming#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Filip Olov Öhman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

malte hallin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Hilvenius#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Tuka#5 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

kenan busuladzic#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Lahdo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Jönsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

nordin#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Oppong#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Andersson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Andersson#16

A.Andersson#19

A.Andersson#1

A.Andersson#18
A.Andersson#17
A.Andersson#14
A.Andersson#13
A.Andersson#15
Switzerland U19
Sơ đồ 3-4-321519316106177118
Đội hình xuất phát
hoch#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Stork#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Akahomen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Arnis ademi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
e etoski#16 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
zidan tairi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
elio rufener#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

neil volken#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Aguilar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Vasovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Iván Parra#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Iván Parra#20
Iván Parra#14
Iván Parra#18
Iván Parra#22
Iván Parra#1
Iván Parra#23
Iván Parra#2
Iván Parra#9
Iván Parra#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Netherlands U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kazakhstan U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Republic of Ireland U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Hungary U19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Bulgaria U19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Faroe Islands U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Turkiye U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Belarus U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Liechtenstein U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Slovenia U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Israel U19 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 4 | Luxembourg U19 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Slovakia U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Albania U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Montenegro U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Serbia U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Georgia U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Gibraltar U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Finland U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Romania U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Iceland U19 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Andorra U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | |
| 3 | Latvia U19 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Lithuania U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Italy U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Bosnia U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Moldova U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Denmark U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Sweden U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | San Marino Calcio U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Belgium U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Portugal U19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Estonia U19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | North Macedonia U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Norway U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Kosovo U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Armenia U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng M
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia Republic U19 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Northern Ireland U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Malta U19 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Azerbaijan U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Switzerland U192 - 1
Sweden U19
Switzerland U191 - 2
Sweden U19
Switzerland U193 - 1
Sweden U19
Switzerland U194 - 1
Sweden U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sweden U19
Sweden U19
Sweden U192 - 4
Turkiye U19
Portugal U192 - 0
Sweden U19
Sweden U191 - 1
Romania U19
Sweden U192 - 4
Norway U19
Sweden U191 - 2
Norway U19
Sweden U191 - 2
Estonia U19
Georgia U192 - 1
Sweden U19
Sweden U191 - 4
Japan U19
USA U194 - 1
Sweden U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Switzerland U19
Switzerland U192 - 2
Northern Ireland U19
France U195 - 3
Switzerland U19
Wales U192 - 5
Switzerland U19
Finland U191 - 0
Switzerland U19
Canada U191 - 4
Switzerland U19
Turkiye U191 - 3
Switzerland U19
Turkiye U193 - 3
Switzerland U19
San Marino Calcio U190 - 4
Switzerland U19
Czechia Republic U190 - 1
Switzerland U19
Switzerland U190 - 1
Finland U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sweden U19
#10#20#30#44#54#60#70
Switzerland U19
#11#21#30#40#57#60#70
Netherlands U19
Kazakhstan U19
Republic of Ireland U19
Hungary U19
Bulgaria U19
Faroe Islands U19
Greece U19
Belarus U19
Liechtenstein U19
Austria U19
Slovenia U19
Israel U19
Luxembourg U19
Ukraine U19
Slovakia U19
Albania U19
Montenegro U19
Serbia U19
Gibraltar U19
Iceland U19
Andorra U19
England U19
Latvia U19
Lithuania U19
Poland U19
Italy U19
Bosnia U19
Moldova U19
Denmark U19
Belgium U19
North Macedonia U19
Germany U19
Kosovo U19
Armenia U19
Malta U19
Azerbaijan U19