Austrian 2.Liga01:10 ngày 29/02/2020

SV Ried
1 - 0

SC Austria Lustenau
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Austria Klagenfurt | 30 | 19 | 7 | 4 | 64 |
| 2 | SV Ried | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 3 | FC Liefering | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Young Violets Austria Wien | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | SKU Ertl Glas Amstetten | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 6 | FC Wacker Innsbruck | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 7 | SK Vorwarts Steyr | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | Lafnitz | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 9 | FC Superfund Pasching | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 10 | FC Blau Weiss Linz | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | SC Austria Lustenau | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 12 | FC Dornbirn | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 13 | SV Horn | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FAC WIEN | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 15 | Grazer AK | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 16 | Kapfenberg SV 1919 | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SV Ried
#11#21#30#43#57#60#70
SC Austria Lustenau
#10#20#30#42#56#60#70
SK Austria Klagenfurt
FC Liefering
Young Violets Austria Wien
SKU Ertl Glas Amstetten
FC Wacker Innsbruck
SK Vorwarts Steyr
Lafnitz
FC Superfund Pasching
FC Blau Weiss Linz
FC Dornbirn
SV Horn
FAC WIEN
Grazer AK
Kapfenberg SV 1919