Australia New South Wales Premier League14:30 ngày 25/02/2023

Sutherland Sharks
1 - 0

Spirit FC
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | APIA Leichhardt Tigers | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 2 | Rockdale City Suns | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 3 | Blacktown City Demons | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 4 | Marconi Stallions | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 5 | St George City FA | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 6 | Sydney FC Youth | 30 | 14 | 4 | 12 | 46 |
| 7 | South Coast Wolves | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 8 | Manly United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Sydney Olympic | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | Sydney United 58 FC | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 11 | Spirit FC | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 12 | Central Coast Mariners Youth | 30 | 9 | 6 | 15 | 33 |
| 13 | Western Sydney Wanderers Youth | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 14 | Sutherland Sharks | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | Mt Druitt Town Rangers FC | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 16 | Bulls Academy | 30 | 3 | 6 | 21 | 15 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sutherland Sharks
#11#21#30#44#51#60#70
Spirit FC
#10#20#30#40#56#60#70
APIA Leichhardt Tigers
Rockdale City Suns
Blacktown City Demons
Marconi Stallions
St George City FA
Sydney FC Youth
South Coast Wolves
Manly United
Sydney Olympic
Sydney United 58 FC
Central Coast Mariners Youth
Western Sydney Wanderers Youth
Mt Druitt Town Rangers FC
Bulls Academy