Australia New South Wales Premier League15:30 ngày 06/03/2024

Sutherland Sharks
0 - 4

South Coast Wolves
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rockdale City Suns | 30 | 23 | 3 | 4 | 72 |
| 2 | Marconi Stallions | 30 | 21 | 2 | 7 | 65 |
| 3 | APIA Leichhardt Tigers | 30 | 18 | 3 | 9 | 57 |
| 4 | Blacktown City Demons | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 5 | Sydney United 58 FC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 6 | St George City FA | 30 | 15 | 4 | 11 | 49 |
| 7 | South Coast Wolves | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 8 | Sydney Olympic | 29 | 12 | 3 | 14 | 39 |
| 9 | Manly United | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 10 | Spirit FC | 30 | 10 | 4 | 16 | 34 |
| 11 | Western Sydney Wanderers Youth | 29 | 12 | 2 | 15 | 32 |
| 12 | St George Saints | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Sutherland Sharks | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Central Coast Mariners Youth | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 15 | Sydney FC Youth | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 16 | Hills Brumbies | 30 | 8 | 0 | 22 | 24 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sutherland Sharks
#10#20#30#44#54#60#70
South Coast Wolves
#14#22#30#42#54#60#70
Rockdale City Suns
Marconi Stallions
APIA Leichhardt Tigers
Blacktown City Demons
Sydney United 58 FC
St George City FA
Sydney Olympic
Manly United
Spirit FC
Western Sydney Wanderers Youth
St George Saints
Central Coast Mariners Youth
Sydney FC Youth
Hills Brumbies