Poland Liga 200:38 ngày 20/09/2025

Stal Stalowa Wola
1 - 1

LKS Lodz II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stal Stalowa WolaChỉ sốLKS Lodz II
7Chỉ số 222
52Chỉ số 2440
5Chỉ số 23
64Chỉ số 2345
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
5Chỉ số 214
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
LKS Lodz II
9131081116214156
Đội hình xuất phát
Alan siwek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wiktor czerwinski#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patryk grabowski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
victor kabzinski#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mikolaj kotarba#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jedrzej zajac#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Damian sokolowski#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Idasiak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rozwandowicz#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Antoni mlynarczyk#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub lesniewski#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jakub lesniewski#20
jakub lesniewski#14
jakub lesniewski#17
jakub lesniewski#23
jakub lesniewski#3
jakub lesniewski#21
jakub lesniewski#12
jakub lesniewski#5
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Stalowa Wola
Sandecja Nowy Sacz2 - 3
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola5 - 2
Swit Szczecin
Slask Wroclaw II3 - 2
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola2 - 2
Unia Skierniewice
Podhale Nowy Targ1 - 1
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola1 - 0
KKS 1925 Kalisz
Stal Stalowa Wola3 - 1
Skra Czestochowa
Stal Stalowa Wola5 - 2
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Olimpia Grudziadz1 - 1
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola1 - 0
Pogon Sokol LubaczowĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz II
LKS Lodz II2 - 2
Sandecja Nowy Sacz
LKS Lodz II2 - 4
Olimpia Grudziadz
KKS 1925 Kalisz1 - 0
LKS Lodz II
Podbeskidzie Bielsko-Biala1 - 0
LKS Lodz II
LKS Lodz II0 - 0
Warta Poznan
LKS Lodz II3 - 1
Chojniczanka Chojnice
Swit Szczecin1 - 1
LKS Lodz II
GKS Jastrzebie1 - 1
LKS Lodz II
Hutnik Krakow4 - 1
LKS Lodz II
Legia Warszawa B7 - 5
LKS Lodz IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stal Stalowa Wola
#11#21#30#42#55#60#70
LKS Lodz II
#11#21#31#45#53#60#70