Morocco Excellence Cup21:00 ngày 01/02/2025

Stade Marocain du Rabat
2 - 1

UTS Union Touarga Sport Rabat
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Marocain du RabatChỉ sốUTS Union Touarga Sport Rabat
4Chỉ số 215
0Chỉ số 81
0Chỉ số 25
2Chỉ số 2210
2Chỉ số 31
41Chỉ số 2487
91Chỉ số 23134
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAC de Kenitra | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Raja Club Athletic | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | OCK Olympique de Khouribga | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Maghrib Association Tetouan | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympique Dcheira | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Yacoub El Mansour | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Hassania Agadir | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AS FAR Rabat | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Wydad Fes | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Maghreb Fez | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Raja de Beni Mellal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Marocain du Rabat | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Racing Casablanca | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Ittihad Riadi Tanger | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KACM Marrakech | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Wydad Casablanca | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Jeunesse Sportive Soualem | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Jeunesse Massira | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympique de Safi | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | USM Oujda | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | RCOZ Oued Zem | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | SCCM Chabab Mohamedia | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FUS Rabat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Chabab Ben Guerir | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | MCO Mouloudia Oujda | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance Zmamra | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | CODM Meknes | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Chabab Atlas Khenifra | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | CAYB Club Athletic Youssoufia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UTS Union Touarga Sport Rabat2 - 1
Stade Marocain du Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat1 - 1
Stade Marocain du Rabat
Stade Marocain du Rabat2 - 3
UTS Union Touarga Sport Rabat
Stade Marocain du Rabat2 - 3
UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat0 - 0
Stade Marocain du RabatĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Marocain du Rabat
OCK Olympique de Khouribga0 - 1
Stade Marocain du Rabat
Stade Marocain du Rabat1 - 0
Racing Casablanca
Chabab Ben Guerir0 - 0
Stade Marocain du Rabat
Stade Marocain du Rabat1 - 2
Wydad Fes
Raja de Beni Mellal2 - 2
Stade Marocain du Rabat
Stade Marocain du Rabat3 - 2
Jeunesse Massira
Yacoub El Mansour3 - 2
Stade Marocain du Rabat
Stade Marocain du Rabat1 - 1
MCO Mouloudia Oujda
RCOZ Oued Zem0 - 0
Stade Marocain du Rabat
Stade Marocain du Rabat0 - 0
KACM MarrakechĐối chiếu
Phong độ gần đây của UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat3 - 1
Jeunesse Sportive Soualem
Wydad Casablanca2 - 1
UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat0 - 3
Maghreb Fez
FUS Rabat2 - 0
UTS Union Touarga Sport Rabat
Olympique de Safi2 - 1
UTS Union Touarga Sport Rabat
Raja Club Athletic2 - 1
UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat0 - 0
Renaissance Zmamra
UTS Union Touarga Sport Rabat3 - 1
Ittihad Riadi Tanger
AS FAR Rabat1 - 1
UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat0 - 1
Renaissance de BerkaneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Marocain du Rabat
#12#21#30#42#50#60#70
UTS Union Touarga Sport Rabat
#11#20#30#40#55#60#70
KAC de Kenitra
Maghrib Association Tetouan
Olympique Dcheira
Hassania Agadir
USM Oujda
SCCM Chabab Mohamedia
DHJ Difaa Hassani Jadidi
CODM Meknes
Chabab Atlas Khenifra
CAYB Club Athletic Youssoufia