San Marino Campionato di Calcio03:15 ngày 22/01/2025

SS Virtus
3 - 0

SP Domagnano
Thống kê
Thống kê trận đấu
SS VirtusChỉ sốSP Domagnano
1Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
63Chỉ số 2345
41Chỉ số 2429
7Chỉ số 222
6Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
6Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
SS Virtus
00000000000
Đội hình xuất phát

Simone Benincasa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Vallocchia#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Battistini#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Buonocunto#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.ciacci#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Lombardi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Passaniti#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Piscaglia#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Zigrossi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sabato#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Tortori#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Tortori#0

L.Tortori#0

L.Tortori#0

L.Tortori#0

L.Tortori#0
L.Tortori#0
L.Tortori#0

L.Tortori#0
L.Tortori#0
SP Domagnano
00000000000
Đội hình xuất phát

D.Babboni#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Davide Celli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Colonna#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Faetanini#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nicolas Ferraro#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mattia Fusco#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.AGregori#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Merendino#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Nanni#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alessandro Rattini#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mattia Amati#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Mattia Amati#0
Mattia Amati#0
Mattia Amati#0

Mattia Amati#0
Mattia Amati#0
Mattia Amati#0
Mattia Amati#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Faetano | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fiorentino | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | AC Juvenes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Murata | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tre Fiori | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | SP La Fiorita | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | SP Cosmos | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | San Giovanni | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | Tre Penne | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 6 | Folgore/Falciano | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 7 | Faetano | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 8 | Fiorentino | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SS Virtus | 30 | 24 | 5 | 1 | 77 |
| 2 | SP La Fiorita | 30 | 22 | 7 | 1 | 73 |
| 3 | Tre Fiori | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 4 | SP Cosmos | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 5 | Folgore/Falciano | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 6 | San Giovanni | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | Tre Penne | 30 | 12 | 13 | 5 | 49 |
| 8 | Fiorentino | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 9 | Murata | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 10 | Faetano | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 11 | AC Juvenes | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 12 | SP Domagnano | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 |
| 13 | SP Libertas | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Cailungo | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 15 | S.S Pennarossa | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
| 16 | San Marino Academy U22 | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SP Domagnano1 - 2
SS Virtus
SS Virtus0 - 0
SP Domagnano
SP Domagnano0 - 2
SS Virtus
SS Virtus2 - 1
SP Domagnano
SP Domagnano0 - 1
SS Virtus
SS Virtus5 - 2
SP Domagnano
SP Domagnano1 - 2
SS Virtus
SP Domagnano0 - 0
SS Virtus
SS Virtus1 - 2
SP Domagnano
SP Domagnano0 - 0
SS VirtusĐối chiếu
Phong độ gần đây của SS Virtus
San Giovanni0 - 2
SS Virtus
SS Virtus2 - 1
S.S Pennarossa
Tre Fiori0 - 2
SS Virtus
SS Virtus3 - 0
Faetano
SS Virtus2 - 0
Faetano
Tre Penne1 - 2
SS Virtus
SS Virtus5 - 2
SP Libertas
Faetano1 - 4
SS Virtus
Cailungo0 - 7
SS Virtus
San Marino Academy U221 - 3
SS VirtusĐối chiếu
Phong độ gần đây của SP Domagnano
San Marino Academy U220 - 0
SP Domagnano
SP Domagnano0 - 1
Folgore/Falciano
SP Domagnano1 - 1
San Giovanni
Fiorentino2 - 0
SP Domagnano
SP Domagnano3 - 0
SP Libertas
S.S Pennarossa1 - 1
SP Domagnano
SP Domagnano0 - 2
SP La Fiorita
Faetano1 - 1
SP Domagnano
SP Domagnano3 - 1
Cailungo
SP Domagnano1 - 1
AC JuvenesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SS Virtus
#13#22#31#43#56#60#70
SP Domagnano
#10#20#30#44#54#60#70
Murata
SP Cosmos