AFC Asian Cup17:15 ngày 09/10/2025

Sri Lanka
1 - 0

Turkmenistan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sri LankaChỉ sốTurkmenistan
1Chỉ số 31
65Chỉ số 2377
3Chỉ số 29
0Chỉ số 220
0Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
1Chỉ số 210
48Chỉ số 2451
Lineup
Đội hình trận đấu
Sri Lanka
Sơ đồ 4-2-3-11323156412213721
Đội hình xuất phát

S.Perera#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Z.Addis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Thayaparan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Kammerknecht#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
garrett kelly#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Geremi Perera#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
leon perera#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Anujan Rajendram#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Waseem#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Dekker#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Rajamohan#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Rajamohan#20
A.Rajamohan#14

A.Rajamohan#18
A.Rajamohan#17
A.Rajamohan#16
A.Rajamohan#19

A.Rajamohan#9

A.Rajamohan#5

A.Rajamohan#22
A.Rajamohan#8

A.Rajamohan#10

A.Rajamohan#11
Turkmenistan
Sơ đồ 5-4-1223201252921171315
Đội hình xuất phát

R.Charyyev#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Toydzhanov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

a.sapargulyyev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Y.Mammedow#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Bashimov#5 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

G.Annaguliyev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Ýazgylyç Gurbanov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
teymur caryyew#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Beknazarov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Titov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

s.hydyrow#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

s.hydyrow#23

s.hydyrow#1

s.hydyrow#7
s.hydyrow#16
s.hydyrow#6

s.hydyrow#11

s.hydyrow#19

s.hydyrow#8

s.hydyrow#18

s.hydyrow#4

s.hydyrow#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tajikistan | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Philippines | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 3 | Timor Leste | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 4 | Maldives | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lebanon | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Yemen | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | Brunei Darussalam | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 4 | Bhutan | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Singapore | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Hong Kong | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bangladesh | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | India | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thailand | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Turkmenistan | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Sri Lanka | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Chinese Taipei | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Syria | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Myanmar | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Afghanistan | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 4 | Pakistan | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malaysia | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Vietnam | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Laos | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Nepal | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Turkmenistan2 - 0
Sri Lanka
Sri Lanka0 - 2
Turkmenistan
Sri Lanka2 - 2
TurkmenistanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sri Lanka
Sri Lanka1 - 1
Maldives
Sri Lanka0 - 3
Maldives
Sri Lanka3 - 1
Chinese Taipei
Sri Lanka1 - 0
Brunei Darussalam
Thailand1 - 0
Sri Lanka
Laos1 - 2
Sri Lanka
Sri Lanka0 - 2
Yemen
Sri Lanka1 - 0
Yemen
Myanmar0 - 0
Sri Lanka
Myanmar2 - 0
Sri LankaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turkmenistan
Turkmenistan1 - 2
Oman
Turkmenistan1 - 2
Uzbekistan
Kyrgyzstan1 - 1
Turkmenistan
Turkmenistan3 - 1
Thailand
Chinese Taipei1 - 2
Turkmenistan
Turkmenistan0 - 0
Hong Kong
Uzbekistan3 - 1
Turkmenistan
Turkmenistan0 - 1
IR Iran
IR Iran5 - 0
Turkmenistan
Kazakhstan2 - 0
TurkmenistanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sri Lanka
#11#20#30#41#53#60#70
Turkmenistan
#10#20#30#41#59#60#70
Tajikistan
Philippines
Timor Leste
Lebanon
Bhutan
Singapore
Bangladesh
India
Syria
Afghanistan
Pakistan
Malaysia
Vietnam
Nepal